Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

polling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ polling trong tiếng Anh

polling /ˈpoʊlɪŋ/
- Danh từ : Việc thăm dò

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "polling"

1 poll
Phiên âm: /poʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc thăm dò ý kiến Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

The poll shows strong support

Cuộc thăm dò cho thấy sự ủng hộ lớn

2 poll
Phiên âm: /poʊl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thăm dò ý kiến Ngữ cảnh: Dùng khi hỏi ý kiến nhiều người

Ví dụ:

They polled voters nationwide

Họ thăm dò cử tri trên toàn quốc

3 polling
Phiên âm: /ˈpoʊlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc thăm dò Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

Exit polling was conducted

Cuộc thăm dò sau bầu cử được tiến hành

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!