poll: Cuộc thăm dò; bỏ phiếu
Poll là danh từ chỉ cuộc khảo sát ý kiến hoặc cuộc bỏ phiếu; cũng là động từ nghĩa là tiến hành khảo sát/bỏ phiếu.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
poll
|
Phiên âm: /poʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc thăm dò ý kiến | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội |
Ví dụ: The poll shows strong support
Cuộc thăm dò cho thấy sự ủng hộ lớn |
Cuộc thăm dò cho thấy sự ủng hộ lớn |
| 2 |
2
poll
|
Phiên âm: /poʊl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thăm dò ý kiến | Ngữ cảnh: Dùng khi hỏi ý kiến nhiều người |
Ví dụ: They polled voters nationwide
Họ thăm dò cử tri trên toàn quốc |
Họ thăm dò cử tri trên toàn quốc |
| 3 |
3
polling
|
Phiên âm: /ˈpoʊlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc thăm dò | Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí |
Ví dụ: Exit polling was conducted
Cuộc thăm dò sau bầu cử được tiến hành |
Cuộc thăm dò sau bầu cử được tiến hành |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They plan to carry out and conduct a poll next week.
Họ dự định thực hiện một cuộc thăm dò vào tuần tới. |
Họ dự định thực hiện một cuộc thăm dò vào tuần tới. | |
| 2 |
A nationwide poll revealed different food preferences in the North and the South.
Một cuộc thăm dò toàn quốc cho thấy sở thích ăn uống khác nhau giữa miền Bắc và miền Nam. |
Một cuộc thăm dò toàn quốc cho thấy sở thích ăn uống khác nhau giữa miền Bắc và miền Nam. | |
| 3 |
The final result of the poll will be known tomorrow.
Kết quả cuối cùng của cuộc thăm dò sẽ được biết vào ngày mai. |
Kết quả cuối cùng của cuộc thăm dò sẽ được biết vào ngày mai. | |
| 4 |
Their defeat at the polls came as a big shock.
Thất bại của họ trong cuộc bầu cử là một cú sốc lớn. |
Thất bại của họ trong cuộc bầu cử là một cú sốc lớn. | |
| 5 |
Labour is ahead in the poll.
Đảng Lao động đang dẫn trước trong cuộc thăm dò. |
Đảng Lao động đang dẫn trước trong cuộc thăm dò. | |
| 6 |
They gained 20 percent of the poll.
Họ giành được 20 phần trăm số phiếu. |
Họ giành được 20 phần trăm số phiếu. | |
| 7 |
The poll asked voters what was the most important moral issue that affected their vote.
Cuộc thăm dò hỏi cử tri vấn đề đạo đức quan trọng nhất ảnh hưởng đến lá phiếu của họ là gì. |
Cuộc thăm dò hỏi cử tri vấn đề đạo đức quan trọng nhất ảnh hưởng đến lá phiếu của họ là gì. | |
| 8 |
Nelson has a clear lead in the opinion polls.
Nelson đang dẫn trước rõ ràng trong các cuộc thăm dò dư luận. |
Nelson đang dẫn trước rõ ràng trong các cuộc thăm dò dư luận. | |
| 9 |
Only 22 percent of poll respondents say they have a positive opinion of him.
Chỉ 22 phần trăm người trả lời khảo sát nói rằng họ có ý kiến tích cực về ông ấy. |
Chỉ 22 phần trăm người trả lời khảo sát nói rằng họ có ý kiến tích cực về ông ấy. | |
| 10 |
The latest tracking poll shows the Democrats leading by four percentage points.
Cuộc thăm dò theo dõi mới nhất cho thấy Đảng Dân chủ đang dẫn trước bốn điểm phần trăm. |
Cuộc thăm dò theo dõi mới nhất cho thấy Đảng Dân chủ đang dẫn trước bốn điểm phần trăm. | |
| 11 |
The president's poll numbers are sinking fast in the West.
Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống trong các cuộc thăm dò đang giảm nhanh ở miền Tây. |
Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống trong các cuộc thăm dò đang giảm nhanh ở miền Tây. | |
| 12 |
The report includes poll data on consumer attitudes.
Báo cáo bao gồm dữ liệu thăm dò về thái độ của người tiêu dùng. |
Báo cáo bao gồm dữ liệu thăm dò về thái độ của người tiêu dùng. | |
| 13 |
The results were generated by the poll question.
Các kết quả được tạo ra từ câu hỏi thăm dò. |
Các kết quả được tạo ra từ câu hỏi thăm dò. | |
| 14 |
The party hopes for success in the polls.
Đảng này hy vọng đạt được thành công trong các cuộc bầu cử. |
Đảng này hy vọng đạt được thành công trong các cuộc bầu cử. | |
| 15 |
The party is leading in the polls.
Đảng này đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò. |
Đảng này đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò. | |
| 16 |
Counting will begin as soon as the polls close.
Việc kiểm phiếu sẽ bắt đầu ngay khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa. |
Việc kiểm phiếu sẽ bắt đầu ngay khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa. | |
| 17 |
Clearer policies might have widened our lead in the polls.
Những chính sách rõ ràng hơn có thể đã giúp chúng tôi nới rộng khoảng cách dẫn đầu trong các cuộc thăm dò. |
Những chính sách rõ ràng hơn có thể đã giúp chúng tôi nới rộng khoảng cách dẫn đầu trong các cuộc thăm dò. |