Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

poll là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ poll trong tiếng Anh

poll /pəʊl/
- adverb : cuộc thăm dò ý kiến

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

poll: Cuộc thăm dò; bỏ phiếu

Poll là danh từ chỉ cuộc khảo sát ý kiến hoặc cuộc bỏ phiếu; cũng là động từ nghĩa là tiến hành khảo sát/bỏ phiếu.

  • The poll shows a rise in public support. (Cuộc thăm dò cho thấy sự ủng hộ của công chúng tăng.)
  • They went to the polls to vote. (Họ đến điểm bỏ phiếu để bầu cử.)
  • The organization polled its members. (Tổ chức đã khảo sát các thành viên.)

Bảng biến thể từ "poll"

1 poll
Phiên âm: /poʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc thăm dò ý kiến Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

The poll shows strong support

Cuộc thăm dò cho thấy sự ủng hộ lớn

2 poll
Phiên âm: /poʊl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thăm dò ý kiến Ngữ cảnh: Dùng khi hỏi ý kiến nhiều người

Ví dụ:

They polled voters nationwide

Họ thăm dò cử tri trên toàn quốc

3 polling
Phiên âm: /ˈpoʊlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc thăm dò Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

Exit polling was conducted

Cuộc thăm dò sau bầu cử được tiến hành

Danh sách câu ví dụ:

They plan to carry out and conduct a poll next week.

Họ dự định thực hiện một cuộc thăm dò vào tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

A nationwide poll revealed different food preferences in the North and the South.

Một cuộc thăm dò toàn quốc cho thấy sở thích ăn uống khác nhau giữa miền Bắc và miền Nam.

Ôn tập Lưu sổ

The final result of the poll will be known tomorrow.

Kết quả cuối cùng của cuộc thăm dò sẽ được biết vào ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ

Their defeat at the polls came as a big shock.

Thất bại của họ trong cuộc bầu cử là một cú sốc lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Labour is ahead in the poll.

Đảng Lao động đang dẫn trước trong cuộc thăm dò.

Ôn tập Lưu sổ

They gained 20 percent of the poll.

Họ giành được 20 phần trăm số phiếu.

Ôn tập Lưu sổ

The poll asked voters what was the most important moral issue that affected their vote.

Cuộc thăm dò hỏi cử tri vấn đề đạo đức quan trọng nhất ảnh hưởng đến lá phiếu của họ là gì.

Ôn tập Lưu sổ

Nelson has a clear lead in the opinion polls.

Nelson đang dẫn trước rõ ràng trong các cuộc thăm dò dư luận.

Ôn tập Lưu sổ

Only 22 percent of poll respondents say they have a positive opinion of him.

Chỉ 22 phần trăm người trả lời khảo sát nói rằng họ có ý kiến tích cực về ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The latest tracking poll shows the Democrats leading by four percentage points.

Cuộc thăm dò theo dõi mới nhất cho thấy Đảng Dân chủ đang dẫn trước bốn điểm phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

The president's poll numbers are sinking fast in the West.

Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống trong các cuộc thăm dò đang giảm nhanh ở miền Tây.

Ôn tập Lưu sổ

The report includes poll data on consumer attitudes.

Báo cáo bao gồm dữ liệu thăm dò về thái độ của người tiêu dùng.

Ôn tập Lưu sổ

The results were generated by the poll question.

Các kết quả được tạo ra từ câu hỏi thăm dò.

Ôn tập Lưu sổ

The party hopes for success in the polls.

Đảng này hy vọng đạt được thành công trong các cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

The party is leading in the polls.

Đảng này đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò.

Ôn tập Lưu sổ

Counting will begin as soon as the polls close.

Việc kiểm phiếu sẽ bắt đầu ngay khi các điểm bỏ phiếu đóng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

Clearer policies might have widened our lead in the polls.

Những chính sách rõ ràng hơn có thể đã giúp chúng tôi nới rộng khoảng cách dẫn đầu trong các cuộc thăm dò.

Ôn tập Lưu sổ