| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
arena
|
Phiên âm: /əˈriːnə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đấu trường, sân thi đấu | Ngữ cảnh: Nơi tổ chức sự kiện thể thao, âm nhạc, biểu diễn |
Ví dụ: The concert was held in a large arena
Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một đấu trường lớn |
Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một đấu trường lớn |
| 2 |
2
political arena
|
Phiên âm: /pəˈlɪtɪkl əˈriːnə/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Đấu trường chính trị | Ngữ cảnh: Dùng ẩn dụ trong giới chính trị |
Ví dụ: He is well-known in the political arena
Ông ấy nổi tiếng trong đấu trường chính trị |
Ông ấy nổi tiếng trong đấu trường chính trị |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||