Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

policyholder là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ policyholder trong tiếng Anh

policyholder /ˈpɒlɪsiˌhəʊldə/
- (n) : người có hợp đồng bảo hiểm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

policyholder: Người mua bảo hiểm, người sở hữu hợp đồng (n)

Policyholder là người đứng tên trong hợp đồng bảo hiểm.

  • The policyholder is entitled to compensation. (Người mua bảo hiểm được hưởng bồi thường.)
  • Each policyholder must renew annually. (Mỗi người sở hữu hợp đồng phải gia hạn hàng năm.)
  • The insurance company sent notices to all policyholders. (Công ty bảo hiểm gửi thông báo cho tất cả khách hàng.)

Bảng biến thể từ "policyholder"

1 policy
Phiên âm: /ˈpɒlɪsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chính sách Ngữ cảnh: Quy định hoặc hướng dẫn cho hành động

Ví dụ:

The company has a strict return policy

Công ty có chính sách trả hàng nghiêm ngặt

2 policies
Phiên âm: /ˈpɒlɪsiːz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các chính sách Ngữ cảnh: Nhiều quy định/chính sách

Ví dụ:

The government has introduced new policies

Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới

3 policyholder
Phiên âm: /ˈpɒlɪsi hoʊldər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người sở hữu hợp đồng bảo hiểm Ngữ cảnh: Người có hợp đồng bảo hiểm

Ví dụ:

The policyholder can claim insurance

Người sở hữu hợp đồng có thể yêu cầu bảo hiểm

4 policymaker
Phiên âm: /ˈpɒlɪsiˌmeɪkər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người làm chính sách Ngữ cảnh: Người có thẩm quyền tạo ra chính sách

Ví dụ:

Policymakers are debating the new law

Các nhà làm chính sách đang tranh luận về luật mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!