Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

poking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ poking trong tiếng Anh

poking /ˈpoʊkɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang chọc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "poking"

1 poke
Phiên âm: /poʊk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chọc, chạm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng khi chạm bằng ngón tay/vật nhọn

Ví dụ:

He poked me in the arm

Anh ấy chọc nhẹ vào tay tôi

2 poke
Phiên âm: /poʊk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú chọc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động

Ví dụ:

She gave him a poke

Cô ấy chọc anh ta một cái

3 poking
Phiên âm: /ˈpoʊkɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang chọc Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Poking fun at others is rude

Chọc ghẹo người khác là bất lịch sự

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!