| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
plunge
|
Phiên âm: /plʌndʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lao xuống; giảm mạnh | Ngữ cảnh: Dùng khi rơi nhanh hoặc sụt giảm |
Ví dụ: Temperatures plunged overnight
Nhiệt độ giảm mạnh qua đêm |
Nhiệt độ giảm mạnh qua đêm |
| 2 |
2
plunge
|
Phiên âm: /plʌndʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lao dốc; cú lao | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự giảm đột ngột |
Ví dụ: The stock market took a plunge
Thị trường chứng khoán lao dốc |
Thị trường chứng khoán lao dốc |
| 3 |
3
plunging
|
Phiên âm: /ˈplʌndʒɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lao dốc | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng |
Ví dụ: Plunging prices worried investors
Giá lao dốc khiến nhà đầu tư lo lắng |
Giá lao dốc khiến nhà đầu tư lo lắng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||