| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pleasure
|
Phiên âm: /ˈplɛʒər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Niềm vui, thú vui | Ngữ cảnh: Cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn |
Ví dụ: It was a pleasure to meet you
Rất vui được gặp bạn |
Rất vui được gặp bạn |
| 2 |
2
pleasurable
|
Phiên âm: /ˈplɛʒərəbəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thú vị, dễ chịu | Ngữ cảnh: Mang lại sự vui vẻ hoặc sự dễ chịu |
Ví dụ: The concert was a pleasurable experience
Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm thú vị |
Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm thú vị |
| 3 |
3
take pleasure in
|
Phiên âm: /teɪk ˈplɛʒər ɪn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tận hưởng, thích thú | Ngữ cảnh: Cảm thấy vui vẻ khi làm gì đó |
Ví dụ: She takes pleasure in helping others
Cô ấy thích giúp đỡ người khác |
Cô ấy thích giúp đỡ người khác |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||