| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pleased
|
Phiên âm: /pliːzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hài lòng, vui mừng | Ngữ cảnh: Cảm thấy thỏa mãn, hài lòng với điều gì |
Ví dụ: I’m pleased with the outcome of the project
Tôi hài lòng với kết quả của dự án |
Tôi hài lòng với kết quả của dự án |
| 2 |
2
pleased to do sth
|
Phiên âm: /pliːzd tuː duː ˈsʌmθɪŋ/ | Loại từ: Cấu trúc | Nghĩa: Rất vui lòng làm gì | Ngữ cảnh: Diễn tả sự vui mừng khi được làm điều gì đó |
Ví dụ: I’m pleased to assist you with your request
Tôi rất vui lòng hỗ trợ bạn với yêu cầu này |
Tôi rất vui lòng hỗ trợ bạn với yêu cầu này |
| 3 |
3
pleased with
|
Phiên âm: /pliːzd wɪð/ | Loại từ: Cụm giới từ | Nghĩa: Hài lòng với | Ngữ cảnh: Diễn tả sự hài lòng về điều gì |
Ví dụ: She was pleased with her new car
Cô ấy hài lòng với chiếc xe mới của mình |
Cô ấy hài lòng với chiếc xe mới của mình |
| 4 |
4
well-pleased
|
Phiên âm: /wɛl ˈpliːzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rất hài lòng | Ngữ cảnh: Cảm giác hài lòng đến mức cao nhất |
Ví dụ: He was well-pleased with the team's performance
Anh ấy rất hài lòng với màn trình diễn của đội |
Anh ấy rất hài lòng với màn trình diễn của đội |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||