Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pleasant là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pleasant trong tiếng Anh

pleasant /ˈpleznt/
- (adj) : vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pleasant: Dễ chịu, vui vẻ

Pleasant mô tả cảm giác hoặc trải nghiệm mang lại niềm vui, sự thoải mái hoặc dễ chịu.

  • It was a pleasant day, perfect for a walk in the park. (Đó là một ngày dễ chịu, hoàn hảo cho một buổi đi bộ trong công viên.)
  • She gave him a pleasant smile when they met. (Cô ấy nở một nụ cười vui vẻ khi họ gặp nhau.)
  • The pleasant aroma of flowers filled the air. (Mùi hương dễ chịu của hoa lan tỏa trong không khí.)

Bảng biến thể từ "pleasant"

1 pleasant
Phiên âm: /ˈplɛznt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ chịu, vui vẻ Ngữ cảnh: Tạo cảm giác vui vẻ, thoải mái

Ví dụ:

She has a pleasant voice

Cô ấy có một giọng nói dễ chịu

2 pleasantly
Phiên âm: /ˈplɛzntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dễ chịu, vui vẻ Ngữ cảnh: Diễn tả cảm giác hoặc hành động vui vẻ, dễ chịu

Ví dụ:

They were pleasantly surprised by the news

Họ rất vui mừng khi nghe tin này

3 pleasantness
Phiên âm: /ˈplɛzntnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dễ chịu Ngữ cảnh: Tính chất của việc dễ chịu, vui vẻ

Ví dụ:

The pleasantness of the weather made the day perfect

Sự dễ chịu của thời tiết làm cho ngày hôm đó thật tuyệt vời

4 pleasantly surprised
Phiên âm: /ˈplɛzntli səˈpraɪzd/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Ngạc nhiên một cách dễ chịu Ngữ cảnh: Được ngạc nhiên trong một cảm giác tích cực

Ví dụ:

He was pleasantly surprised by the gift

Anh ấy ngạc nhiên vui mừng với món quà

Danh sách câu ví dụ:

a pleasant evening/atmosphere/walk

một buổi tối / bầu không khí / đi bộ dễ chịu

Ôn tập Lưu sổ

a pleasant aroma/smell/scent

hương thơm / mùi / mùi hương dễ chịu

Ôn tập Lưu sổ

What a pleasant surprise!

Thật là một bất ngờ thú vị!

Ôn tập Lưu sổ

to live in pleasant surroundings

được sống trong môi trường dễ chịu

Ôn tập Lưu sổ

music that is pleasant to the ear

âm nhạc vui tai

Ôn tập Lưu sổ

a pleasant environment to work in

một môi trường dễ chịu để làm việc

Ôn tập Lưu sổ

It was pleasant to be alone again.

Thật dễ chịu khi được ở một mình một lần nữa.

Ôn tập Lưu sổ

My visit to the dentist’s wasn't a very pleasant experience.

Chuyến thăm của tôi đến nha sĩ không phải là một trải nghiệm thú vị cho lắm.

Ôn tập Lưu sổ

The trip brought back pleasant childhood memories.

Chuyến đi mang lại những kỷ niệm tuổi thơ êm đềm.

Ôn tập Lưu sổ

a very pleasant family holiday

một kỳ nghỉ gia đình rất vui vẻ

Ôn tập Lưu sổ

a pleasant young man

một chàng trai trẻ dễ chịu

Ôn tập Lưu sổ

a pleasant smile/voice/manner

một nụ cười / giọng nói / phong thái dễ chịu

Ôn tập Lưu sổ

Please try to be pleasant to our guests.

Hãy cố gắng để được hài lòng với khách của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She was perfectly pleasant, though a little cool.

Cô ấy hoàn toàn dễ chịu, mặc dù hơi lạnh lùng.

Ôn tập Lưu sổ

It was a pleasant enough day's journey.

Đó là một cuộc hành trình trong ngày đủ thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

It was not a particularly pleasant experience.

Đó không phải là một trải nghiệm đặc biệt thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

His colleagues were perfectly pleasant and friendly but they had their own lives to lead.

Các đồng nghiệp của anh ấy hoàn toàn dễ chịu và thân thiện nhưng họ có cuộc sống riêng để lãnh đạo.

Ôn tập Lưu sổ

A pleasant and correct telephone manner is essential for anyone working in the retail trade.

Một cách nói chuyện dễ chịu và đúng mực là điều cần thiết cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực bán lẻ.

Ôn tập Lưu sổ

It was a pleasant enough day's journey.

Đó là một cuộc hành trình trong ngày đủ thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ