Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

playoff là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ playoff trong tiếng Anh

playoff /ˈpleɪˌɔːf/
- n : playoff, vô chung kết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

playoff: Trận đấu loại trực tiếp

Playoff là danh từ thể thao chỉ vòng đấu loại hoặc trận quyết định để chọn đội thắng khi điểm số hòa hoặc để tranh chức vô địch.

  • The team advanced to the playoffs. (Đội đã vào vòng loại trực tiếp.)
  • The playoffs will start next week. (Vòng loại sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
  • They won the playoff game in overtime. (Họ thắng trận loại trong hiệp phụ.)

Bảng biến thể từ "playoff"

1 playoff
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trận đấu loại trực tiếp Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

The team qualified for the playoff

Đội bóng đủ điều kiện vào vòng loại trực tiếp

2 playoffs
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːfs/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các trận playoff Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cả vòng đấu

Ví dụ:

The playoffs attract many fans

Các trận playoff thu hút nhiều người hâm mộ

3 playoff-bound
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːf baʊnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có khả năng vào vòng loại Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

The team looks playoff-bound

Đội bóng có vẻ sẽ vào vòng loại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!