playoff: Trận đấu loại trực tiếp
Playoff là danh từ thể thao chỉ vòng đấu loại hoặc trận quyết định để chọn đội thắng khi điểm số hòa hoặc để tranh chức vô địch.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
playoff
|
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trận đấu loại trực tiếp | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao |
Ví dụ: The team qualified for the playoff
Đội bóng đủ điều kiện vào vòng loại trực tiếp |
Đội bóng đủ điều kiện vào vòng loại trực tiếp |
| 2 |
2
playoffs
|
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːfs/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các trận playoff | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cả vòng đấu |
Ví dụ: The playoffs attract many fans
Các trận playoff thu hút nhiều người hâm mộ |
Các trận playoff thu hút nhiều người hâm mộ |
| 3 |
3
playoff-bound
|
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːf baʊnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có khả năng vào vòng loại | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao |
Ví dụ: The team looks playoff-bound
Đội bóng có vẻ sẽ vào vòng loại |
Đội bóng có vẻ sẽ vào vòng loại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||