Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

playoff-bound là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ playoff-bound trong tiếng Anh

playoff-bound /ˈpleɪˌɔːf baʊnd/
- Tính từ : Có khả năng vào vòng loại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "playoff-bound"

1 playoff
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trận đấu loại trực tiếp Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

The team qualified for the playoff

Đội bóng đủ điều kiện vào vòng loại trực tiếp

2 playoffs
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːfs/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các trận playoff Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cả vòng đấu

Ví dụ:

The playoffs attract many fans

Các trận playoff thu hút nhiều người hâm mộ

3 playoff-bound
Phiên âm: /ˈpleɪˌɔːf baʊnd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có khả năng vào vòng loại Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

The team looks playoff-bound

Đội bóng có vẻ sẽ vào vòng loại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!