Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

player là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ player trong tiếng Anh

player /ˈpleɪə/
- (n) : người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

player: Người chơi

Player là một người tham gia vào một trò chơi, thể thao hoặc buổi biểu diễn.

  • He is a talented football player and has been training for years. (Anh ấy là một cầu thủ bóng đá tài năng và đã tập luyện trong nhiều năm.)
  • The player scored the winning goal in the last minute of the game. (Cầu thủ đã ghi bàn thắng quyết định trong phút cuối của trận đấu.)
  • She is a player in the school orchestra. (Cô ấy là một nghệ sĩ trong dàn nhạc của trường.)

Bảng biến thể từ "player"

1 play
Phiên âm: /pleɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chơi, diễn (kịch) Ngữ cảnh: Hành động tham gia vào trò chơi hoặc biểu diễn

Ví dụ:

Children love to play outside

Trẻ em thích chơi ngoài trời

2 play
Phiên âm: /pleɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trò chơi, vở kịch Ngữ cảnh: Hoạt động giải trí, thường là thi đấu, trò chơi, hoặc diễn xuất

Ví dụ:

The play was performed in the theater

Vở kịch được trình diễn tại nhà hát

3 player
Phiên âm: /ˈpleɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người chơi Ngữ cảnh: Người tham gia vào trò chơi hoặc môn thể thao

Ví dụ:

He is a football player

Anh ấy là cầu thủ bóng đá

4 playful
Phiên âm: /ˈpleɪfl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vui tươi, tinh nghịch Ngữ cảnh: Tính cách vui vẻ, thích chơi đùa

Ví dụ:

The dog is very playful today

Con chó hôm nay rất nghịch ngợm

5 playing
Phiên âm: /ˈpleɪɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Đang chơi, việc chơi Ngữ cảnh: Hoạt động khi tham gia vào trò chơi hoặc sự kiện

Ví dụ:

She is playing the piano now

Cô ấy đang chơi đàn piano

6 playtime
Phiên âm: /ˈpleɪˌtaɪm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời gian chơi Ngữ cảnh: Khoảng thời gian dành cho các hoạt động vui chơi

Ví dụ:

Playtime is important for children’s development

Thời gian chơi rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ

Danh sách câu ví dụ:

a football/tennis/chess player

một người chơi bóng đá / quần vợt / cờ vua

Ôn tập Lưu sổ

top/star players

người chơi hàng đầu / ngôi sao

Ôn tập Lưu sổ

a game for four players

trò chơi dành cho bốn người chơi

Ôn tập Lưu sổ

We've lost two key players through injury.

Chúng tôi đã mất hai cầu thủ quan trọng do chấn thương.

Ôn tập Lưu sổ

Celtic have signed four new players.

Celtic đã ký hợp đồng với bốn cầu thủ mới.

Ôn tập Lưu sổ

The company has emerged as a major player in the London property market.

Công ty đã nổi lên như một người chơi lớn trên thị trường bất động sản London.

Ôn tập Lưu sổ

a DVD/CD player

đầu đĩa DVD / CD

Ôn tập Lưu sổ

a trumpet/bass player

một người chơi kèn / bass

Ôn tập Lưu sổ

The club was forced to sell their star player.

Câu lạc bộ buộc phải bán cầu thủ ngôi sao của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The team has drafted some good players in recent years.

Nhóm nghiên cứu đã phác thảo một số cầu thủ giỏi trong những năm gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

These boots are for the professional rather than for the average player.

Đôi giày này dành cho dân chuyên nghiệp hơn là dành cho người chơi bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

one of the country's top tennis players

một trong những vận động viên quần vợt hàng đầu của đất nước

Ôn tập Lưu sổ

At that time, he was one of the most famous baseball players in America.

Vào thời điểm đó, anh ấy là một trong những cầu thủ bóng chày nổi tiếng nhất ở Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

He proved an excellent chess player.

Anh ấy đã chứng tỏ là một kỳ thủ cờ vua xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

She's a former international netball player for New Zealand.

Cô ấy là cựu cầu thủ bóng lưới quốc tế cho New Zealand.

Ôn tập Lưu sổ

They're both attacking players who've scored 37 of the team's 40 goals this season.

Cả hai đều là những cầu thủ tấn công đã ghi 37 trong số 40 bàn thắng của đội mùa này.

Ôn tập Lưu sổ

one of the country's top tennis players

một trong những vận động viên quần vợt hàng đầu của đất nước

Ôn tập Lưu sổ

She's a former international netball player for New Zealand.

Cô ấy là cựu cầu thủ bóng lưới quốc tế cho New Zealand.

Ôn tập Lưu sổ

They're both attacking players who've scored 37 of the team's 40 goals this season.

Cả hai đều là những cầu thủ tấn công đã ghi 37 trong số 40 bàn thắng của đội mùa này.

Ôn tập Lưu sổ