Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

platform là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ platform trong tiếng Anh

platform /ˈplætfɔːm/
- (n) : nền, bục, bệ; thềm, sân ga

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

platform: Nền tảng, bục

Platform có thể là một nền tảng, nơi để đứng hoặc diễn ra một sự kiện, hoặc là một hệ thống hoặc công cụ để hỗ trợ một hoạt động.

  • They waited for the train on the platform. (Họ đợi tàu ở sân ga.)
  • She built a platform for her online business. (Cô ấy xây dựng một nền tảng cho doanh nghiệp trực tuyến của mình.)
  • The speaker stood on the platform to address the crowd. (Người diễn giả đứng trên bục để phát biểu với đám đông.)

Bảng biến thể từ "platform"

1 platform
Phiên âm: /ˈplætfɔːrm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nền tảng, bục, sân ga Ngữ cảnh: Khu vực cao hơn mặt đất, hoặc công nghệ nền tảng

Ví dụ:

The train is arriving at platform 3

Tàu sắp đến sân ga số 3

2 platform
Phiên âm: /ˈplætfɔːrm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cung cấp nền tảng Ngữ cảnh: Cung cấp cơ sở cho việc phát triển

Ví dụ:

The software platforms support various devices

Các nền tảng phần mềm hỗ trợ nhiều thiết bị

3 platform shoes
Phiên âm: /ˈplætfɔːrm ʃuːz/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Giày đế cao Ngữ cảnh: Giày có đế dày

Ví dụ:

She wore platform shoes to the party

Cô ấy đi giày đế cao đến bữa tiệc

4 digital platform
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl ˈplætfɔːrm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Nền tảng số Ngữ cảnh: Các nền tảng trực tuyến, dịch vụ internet

Ví dụ:

Many businesses operate on digital platforms

Nhiều doanh nghiệp hoạt động trên nền tảng số

Danh sách câu ví dụ:

What platform does the train go from?

Tàu khởi hành từ sân ga nào?

Ôn tập Lưu sổ

The train now standing at platform 1 is for Leeds.

Chuyến tàu hiện đang ở sân ga số 1 là tàu đi Leeds.

Ôn tập Lưu sổ

The train drew into the platform.

Con tàu tiến vào sân ga.

Ôn tập Lưu sổ

The couple met on a train platform.

Cặp đôi gặp nhau trên sân ga tàu.

Ôn tập Lưu sổ

Coming onto the platform now is tonight's conductor, Jane Glover.

Người đang bước lên bục lúc này là nhạc trưởng tối nay, Jane Glover.

Ôn tập Lưu sổ

Representatives of both parties shared a platform.

Đại diện của cả hai đảng cùng phát biểu tại một diễn đàn.

Ôn tập Lưu sổ

Workers were evacuated from the oil platform.

Công nhân đã được sơ tán khỏi giàn khoan dầu.

Ôn tập Lưu sổ

There is a viewing platform with stunning views over the valley.

Có một đài quan sát với tầm nhìn tuyệt đẹp xuống thung lũng.

Ôn tập Lưu sổ

The spacecraft was prepared on the launch platform.

Tàu vũ trụ được chuẩn bị trên bệ phóng.

Ôn tập Lưu sổ

The table and chairs were on a raised platform.

Bàn và ghế được đặt trên một bục cao.

Ôn tập Lưu sổ

The company is developing a new multimedia platform.

Công ty đang phát triển một nền tảng đa phương tiện mới.

Ôn tập Lưu sổ

This game is available on a mobile gaming platform.

Trò chơi này có trên một nền tảng chơi game di động.

Ôn tập Lưu sổ

The prevalence of smartphones has resulted in the migration of company information to mobile platforms.

Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã khiến thông tin của công ty chuyển sang các nền tảng di động.

Ôn tập Lưu sổ

They are campaigning on an anti-immigration platform.

Họ đang vận động tranh cử trên một cương lĩnh chống nhập cư.

Ôn tập Lưu sổ

They fought the election on a platform of low taxes.

Họ tham gia cuộc bầu cử với cương lĩnh thuế thấp.

Ôn tập Lưu sổ

She used the newspaper column as a platform for her feminist views.

Cô ấy dùng chuyên mục báo chí làm diễn đàn để bày tỏ quan điểm nữ quyền của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She wore platform shoes to the party.

Cô ấy đi giày đế cao đến bữa tiệc.

Ôn tập Lưu sổ

The Edinburgh train is waiting at platform 4.

Chuyến tàu đi Edinburgh đang chờ ở sân ga số 4.

Ôn tập Lưu sổ

The next train to depart from platform 2 is the 10.30 service for London Paddington.

Chuyến tàu tiếp theo khởi hành từ sân ga số 2 là chuyến 10 giờ 30 đi London Paddington.

Ôn tập Lưu sổ

The train at platform 3 is the 13.15 service to Liverpool.

Chuyến tàu ở sân ga số 3 là chuyến 13 giờ 15 đi Liverpool.

Ôn tập Lưu sổ

The waiting room is on platform 7.

Phòng chờ nằm trên sân ga số 7.

Ôn tập Lưu sổ

The concert platform was high and almost semi-circular at the front.

Bục biểu diễn hòa nhạc rất cao và phần trước gần như hình bán nguyệt.

Ôn tập Lưu sổ

They adopted a platform of non-intervention in foreign conflicts.

Họ thông qua một cương lĩnh không can thiệp vào các xung đột nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

There were few alternative platforms to choose from in the election.

Có rất ít cương lĩnh thay thế để lựa chọn trong cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

The party is debating its new platform.

Đảng này đang tranh luận về cương lĩnh mới của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She campaigned on a platform of zero tolerance towards racist behaviour.

Cô ấy vận động tranh cử với cương lĩnh không khoan nhượng đối với hành vi phân biệt chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ

The promises in their election platform attracted many voters.

Những lời hứa trong cương lĩnh bầu cử của họ đã thu hút nhiều cử tri.

Ôn tập Lưu sổ

They fought the election on a platform of economic reform.

Họ tham gia cuộc bầu cử với cương lĩnh cải cách kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ