Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

plains là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ plains trong tiếng Anh

plains /pleɪnz/
- Danh từ (số nhiều) : Đồng bằng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "plains"

1 plain
Phiên âm: /pleɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đơn giản; trơn Ngữ cảnh: Không họa tiết; dễ hiểu; thẳng thắn

Ví dụ:

She wore a plain black dress

Cô ấy mặc chiếc váy đen trơn

2 plain
Phiên âm: /pleɪn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ ràng là… (tiêu cực) Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh

Ví dụ:

That idea is plain wrong

Ý tưởng đó rõ ràng là sai

3 plainly
Phiên âm: /ˈpleɪnli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rõ ràng; giản dị Ngữ cảnh: Cách nói/viết không vòng vo

Ví dụ:

He spoke plainly about the risks

Anh ấy nói thẳng về các rủi ro

4 plainness
Phiên âm: /ˈpleɪnnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đơn giản; mộc mạc Ngữ cảnh: Tính chất không cầu kỳ

Ví dụ:

The design’s plainness is elegant

Sự đơn giản của thiết kế rất thanh nhã

5 plains
Phiên âm: /pleɪnz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Đồng bằng Ngữ cảnh: Vùng đất phẳng rộng

Ví dụ:

Herds roamed across the plains

Bầy đàn đi lang thang trên đồng bằng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!