Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

placement là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ placement trong tiếng Anh

placement /ˈpleɪsmənt/
- adverb : vị trí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

placement: Sự sắp đặt; vị trí; chương trình thực tập

Placement là danh từ chỉ hành động sắp xếp vị trí cho ai hoặc cái gì; hoặc chương trình thực tập/tuyển dụng.

  • The placement of furniture affects the room's atmosphere. (Cách sắp xếp đồ nội thất ảnh hưởng đến không khí căn phòng.)
  • She found a job through a placement agency. (Cô ấy tìm được việc qua một công ty giới thiệu việc làm.)
  • The school offers work placements for students. (Trường cung cấp chương trình thực tập cho học sinh.)

Bảng biến thể từ "placement"

1 placement
Phiên âm: /ˈpleɪsmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sắp xếp; sự bố trí Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vị trí

Ví dụ:

Proper placement of signs is important

Việc bố trí biển báo đúng rất quan trọng

2 place
Phiên âm: /pleɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt; bố trí Ngữ cảnh: Dùng khi đặt vật/người

Ví dụ:

She placed the book on the table

Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn

Danh sách câu ví dụ:

a job placement service

một dịch vụ giới thiệu việc làm

Ôn tập Lưu sổ

placement with a foster family

sắp xếp với một gia đình nuôi dưỡng

Ôn tập Lưu sổ

The course includes a placement in Year 3.

Khóa học bao gồm một vị trí vào Năm 3.

Ôn tập Lưu sổ

The third year is spent on placement in selected companies.

Năm thứ ba được dành cho việc bố trí vào các công ty được chọn.

Ôn tập Lưu sổ

This procedure ensures correct placement of the catheter.

Quy trình này đảm bảo đặt đúng ống thông.

Ôn tập Lưu sổ

placement with a foster family

sắp xếp với một gia đình nuôi

Ôn tập Lưu sổ

The course includes a placement in Year 3.

Khóa học bao gồm một vị trí vào Năm 3.

Ôn tập Lưu sổ