Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

place là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ place trong tiếng Anh

place /pleɪs/
- (n) (v) : nơi, địa điểm; quảng trường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

place: Nơi, địa điểm

Place chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

  • The park is a great place to relax on weekends. (Công viên là một nơi tuyệt vời để thư giãn vào cuối tuần.)
  • She found a quiet place to read her book. (Cô ấy tìm một nơi yên tĩnh để đọc sách.)
  • The place is known for its beautiful architecture. (Nơi này nổi tiếng với kiến trúc đẹp.)

Bảng biến thể từ "place"

1 placement
Phiên âm: /ˈpleɪsmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sắp xếp; sự bố trí Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vị trí

Ví dụ:

Proper placement of signs is important

Việc bố trí biển báo đúng rất quan trọng

2 place
Phiên âm: /pleɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt; bố trí Ngữ cảnh: Dùng khi đặt vật/người

Ví dụ:

She placed the book on the table

Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn

Danh sách câu ví dụ:

Keep your purse in a safe place.

Hãy giữ ví của bạn ở nơi an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

I can't be in two places at once.

Tôi không thể có mặt ở hai nơi cùng một lúc.

Ôn tập Lưu sổ

They organized several demonstrations in public places.

Họ đã tổ chức vài cuộc biểu tình ở những nơi công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

I happened to be in the right place at the right time.

Tôi tình cờ có mặt đúng nơi đúng lúc.

Ôn tập Lưu sổ

Is this the place where it happened?

Đây có phải là nơi chuyện đó xảy ra không?

Ôn tập Lưu sổ

This would be a good place for a picnic.

Đây sẽ là một nơi tốt để đi dã ngoại.

Ôn tập Lưu sổ

There is a time and place for these questions, but not right here and now.

Có thời điểm và nơi phù hợp cho những câu hỏi này, nhưng không phải ngay tại đây và lúc này.

Ôn tập Lưu sổ

I can't remember all the places we visited in Thailand.

Tôi không thể nhớ hết những nơi chúng tôi đã đến thăm ở Thái Lan.

Ôn tập Lưu sổ

I used to live in York, and I'm still fond of the place.

Tôi từng sống ở York, và tôi vẫn rất yêu quý nơi đó.

Ôn tập Lưu sổ

The police searched the place.

Cảnh sát đã lục soát nơi đó.

Ôn tập Lưu sổ

Let's get out of this place!

Hãy rời khỏi nơi này thôi!

Ôn tập Lưu sổ

We were looking for a place to eat.

Chúng tôi đang tìm một nơi để ăn.

Ôn tập Lưu sổ

They need a place to stay tonight.

Họ cần một nơi để ở lại tối nay.

Ôn tập Lưu sổ

Please write your full name, date of birth, and place of birth.

Vui lòng viết họ tên đầy đủ, ngày sinh và nơi sinh của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The town has many excellent eating places.

Thị trấn có nhiều địa điểm ăn uống rất tốt.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't find a parking place anywhere.

Tôi không thể tìm được chỗ đỗ xe ở đâu cả.

Ôn tập Lưu sổ

Churches, temples, and mosques are places of worship.

Nhà thờ, đền chùa và nhà thờ Hồi giáo là những nơi thờ phụng.

Ôn tập Lưu sổ

He can usually be contacted at his place of work.

Thường có thể liên lạc với anh ấy tại nơi làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

They seem to have no fixed employment or place of residence.

Có vẻ như họ không có việc làm ổn định hay nơi cư trú cố định.

Ôn tập Lưu sổ

He broke his arm in three places.

Anh ấy bị gãy tay ở ba chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

The paint was peeling off the wall in places.

Sơn trên tường bị bong ra ở vài chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

The footpath is bumpy in places.

Lối đi bộ có chỗ gồ ghề.

Ôn tập Lưu sổ

She had marked her place with a bookmark.

Cô ấy đã đánh dấu chỗ đang đọc bằng một chiếc đánh dấu sách.

Ôn tập Lưu sổ

Excuse me, I seem to have lost my place.

Xin lỗi, hình như tôi đã quên mất mình đang đọc đến đâu.

Ôn tập Lưu sổ

The audience laughed in all the right places.

Khán giả cười đúng những chỗ cần cười.

Ôn tập Lưu sổ

The film is scary in places.

Bộ phim có vài đoạn đáng sợ.

Ôn tập Lưu sổ

This is one of the few places in his work where he mentions his childhood.

Đây là một trong số ít chỗ trong tác phẩm của ông ấy nhắc đến thời thơ ấu.

Ôn tập Lưu sổ

Is there a place on the form to put your address?

Có chỗ nào trên biểu mẫu để ghi địa chỉ của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

There is a place to sign and date at the bottom of the form.

Có chỗ để ký tên và ghi ngày ở cuối biểu mẫu.

Ôn tập Lưu sổ

Put it back in its place when you've finished with it.

Hãy đặt nó lại đúng chỗ sau khi bạn dùng xong.

Ôn tập Lưu sổ

He remembered the saying, “A place for everything and everything in its place.”

Anh ấy nhớ câu nói: “Mọi thứ đều có chỗ của nó, và mọi thứ phải ở đúng chỗ.”

Ôn tập Lưu sổ

Come and sit here; I've saved you a place.

Đến ngồi đây đi; tôi đã giữ chỗ cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I don't want to lose my place in the line.

Tôi không muốn mất chỗ của mình trong hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Would you like to change places with me so you can see better?

Bạn có muốn đổi chỗ với tôi để nhìn rõ hơn không?

Ôn tập Lưu sổ

I've set a place for you at the table.

Tôi đã dọn một chỗ cho bạn ở bàn ăn.

Ôn tập Lưu sổ

She's been offered a place at Bath to study Business.

Cô ấy đã được nhận vào Đại học Bath để học ngành Kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

There are very few places left on the course.

Khóa học chỉ còn rất ít chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

She has won a place in the Olympic team.

Cô ấy đã giành được một suất trong đội Olympic.

Ôn tập Lưu sổ

He lost his place in the first team.

Anh ấy mất vị trí trong đội hình chính.

Ôn tập Lưu sổ

She took third place.

Cô ấy giành vị trí thứ ba.

Ôn tập Lưu sổ

He finished in third place.

Anh ấy kết thúc ở vị trí thứ ba.

Ôn tập Lưu sổ

Victory earned them a place in the final.

Chiến thắng đã giúp họ giành một suất vào chung kết.

Ôn tập Lưu sổ

He is assured of his place in history.

Ông ấy chắc chắn sẽ có vị trí trong lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

They felt that they had no place in society and nowhere to go.

Họ cảm thấy mình không có chỗ đứng trong xã hội và không có nơi nào để đi.

Ôn tập Lưu sổ

It took her a while to find her place in the world.

Cô ấy mất một thời gian để tìm được vị trí của mình trong cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ

Anecdotes have no place in an academic essay.

Những câu chuyện giai thoại không phù hợp trong một bài luận học thuật.

Ôn tập Lưu sổ

Accurate reporting takes second place to lurid detail.

Việc đưa tin chính xác bị đặt sau những chi tiết giật gân.

Ôn tập Lưu sổ

It's not your place to give advice.

Bạn không có quyền đưa ra lời khuyên.

Ôn tập Lưu sổ

What about dinner at my place?

Ăn tối ở nhà tôi thì sao?

Ôn tập Lưu sổ

I thought I’d better clean the place up.

Tôi nghĩ tốt hơn là mình nên dọn dẹp chỗ này.

Ôn tập Lưu sổ

These streets are no place for a child to be out alone at night.

Những con phố này không phải là nơi an toàn để một đứa trẻ đi một mình vào ban đêm.

Ôn tập Lưu sổ

New restaurants are appearing all over the place.

Các nhà hàng mới đang mọc lên khắp nơi.

Ôn tập Lưu sổ

Your calculations are all over the place.

Các phép tính của bạn sai lung tung hết.

Ôn tập Lưu sổ

He is a young architect who’s really going places.

Anh ấy là một kiến trúc sư trẻ thật sự có triển vọng thành công.

Ôn tập Lưu sổ

I'm happy now; I'm in a good place.

Giờ tôi thấy hạnh phúc; tôi đang ở trong trạng thái tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The economy is in a better place than it was a year ago.

Nền kinh tế hiện ở tình trạng tốt hơn so với một năm trước.

Ôn tập Lưu sổ

He was in a bad place, mentally and emotionally.

Anh ấy đang ở trong trạng thái tồi tệ về tinh thần và cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

She was in a dark place after her mother's death.

Cô ấy rơi vào trạng thái u tối sau cái chết của mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ

His success was down to being in the right place at the right time.

Thành công của anh ấy là nhờ có mặt đúng nơi đúng lúc.

Ôn tập Lưu sổ

I'm perfectly happy; I wouldn't change places with anyone.

Tôi hoàn toàn hạnh phúc; tôi không muốn đổi chỗ với bất kỳ ai.

Ôn tập Lưu sổ

Then I found his diary, and it all began to fall into place.

Sau đó tôi tìm thấy nhật ký của anh ấy, và mọi chuyện bắt đầu trở nên rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

Houses and factories gave place to open fields as the train gathered speed.

Những ngôi nhà và nhà máy nhường chỗ cho các cánh đồng trống khi con tàu tăng tốc.

Ôn tập Lưu sổ

If I were in your place, I'd resign immediately.

Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ từ chức ngay.

Ôn tập Lưu sổ

I wouldn't like to be in your place.

Tôi không muốn ở vào vị trí của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The receiver had already clicked into place.

Ống nghe đã khớp vào vị trí.

Ôn tập Lưu sổ

All the arrangements are now in place for their visit.

Mọi sự sắp xếp cho chuyến thăm của họ hiện đã sẵn sàng.

Ôn tập Lưu sổ

Running in place is good exercise.

Chạy tại chỗ là một bài tập tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The photo was given pride of place on the mantelpiece.

Bức ảnh được đặt ở vị trí trang trọng nhất trên bệ lò sưởi.

Ôn tập Lưu sổ

Of course I was upset; just put yourself in my place.

Tất nhiên là tôi buồn; hãy thử đặt mình vào vị trí của tôi mà xem.

Ôn tập Lưu sổ

The film festival takes place in October.

Liên hoan phim diễn ra vào tháng Mười.

Ôn tập Lưu sổ

We may never discover what took place that night.

Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết chuyện gì đã xảy ra đêm đó.

Ôn tập Lưu sổ

She couldn't attend the meeting, so her assistant took her place.

Cô ấy không thể tham dự cuộc họp, nên trợ lý đã thay cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Computers have taken the place of typewriters in most offices.

Máy tính đã thay thế máy đánh chữ ở hầu hết các văn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

Please take your places for dinner.

Vui lòng vào chỗ ngồi để dùng bữa tối.

Ôn tập Lưu sổ

We can easily discover the time and place of the transaction.

Chúng ta có thể dễ dàng xác định thời gian và địa điểm của giao dịch.

Ôn tập Lưu sổ

There will be rain in places.

Sẽ có mưa ở một vài nơi.

Ôn tập Lưu sổ

Schools should be safe places for children to work in.

Trường học nên là những nơi an toàn để trẻ em học tập.

Ôn tập Lưu sổ

It wasn't his fault; he was just in the wrong place at the wrong time.

Đó không phải lỗi của anh ấy; anh ấy chỉ ở sai nơi vào sai thời điểm.

Ôn tập Lưu sổ

This is not the place for an argument.

Đây không phải là nơi để tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

What places did you visit in Thailand?

Bạn đã thăm những nơi nào ở Thái Lan?

Ôn tập Lưu sổ

They met at a place in the centre of town.

Họ gặp nhau tại một địa điểm ở trung tâm thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

We had dinner at a crowded place in Chelsea.

Chúng tôi ăn tối tại một quán đông đúc ở Chelsea.

Ôn tập Lưu sổ

They dreamed of trips to faraway places.

Họ mơ về những chuyến đi đến những nơi xa xôi.

Ôn tập Lưu sổ

She loves holidays in faraway places.

Cô ấy thích những kỳ nghỉ ở những nơi xa xôi.

Ôn tập Lưu sổ

This is a very rewarding place to work.

Đây là một nơi làm việc rất đáng giá.

Ôn tập Lưu sổ

We should put the welfare of people and places above markets.

Chúng ta nên đặt phúc lợi của con người và cộng đồng lên trên thị trường.

Ôn tập Lưu sổ

The book lists each artist's date and place of birth.

Cuốn sách liệt kê ngày sinh và nơi sinh của từng nghệ sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Soybeans are a major protein source in places like China and Japan.

Đậu nành là nguồn protein chính ở những nơi như Trung Quốc và Nhật Bản.

Ôn tập Lưu sổ

It seemed a strange place to go for a Sunday walk.

Đó có vẻ là một nơi kỳ lạ để đi dạo vào Chủ nhật.

Ôn tập Lưu sổ

This is one of the best places in the world to study science and engineering.

Đây là một trong những nơi tốt nhất thế giới để học khoa học và kỹ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

They'll need a place to stay when they come to Oxford.

Họ sẽ cần một nơi để ở khi đến Oxford.

Ôn tập Lưu sổ

The landscape helps create a strong sense of place.

Cảnh quan giúp tạo nên một cảm giác địa phương rất rõ nét.

Ôn tập Lưu sổ

It's the kind of place we'll return to for holidays for many years.

Đó là kiểu nơi mà chúng tôi sẽ quay lại nghỉ dưỡng trong nhiều năm.

Ôn tập Lưu sổ

We are working to make our countryside a great place to visit.

Chúng tôi đang nỗ lực biến vùng nông thôn của mình thành một nơi tuyệt vời để ghé thăm.

Ôn tập Lưu sổ

The woods gave them a place to hide.

Khu rừng cho họ một nơi để ẩn náu.

Ôn tập Lưu sổ

The ceremony varies from place to place.

Nghi lễ này khác nhau tùy từng nơi.

Ôn tập Lưu sổ

There are lots of places to eat in the city centre.

Có rất nhiều chỗ ăn uống ở trung tâm thành phố.

Ôn tập Lưu sổ

The city has banned smoking in business places.

Thành phố đã cấm hút thuốc tại các cơ sở kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

Here is a list of churches and other places of worship.

Đây là danh sách các nhà thờ và những nơi thờ phụng khác.

Ôn tập Lưu sổ

The spa is a place for relaxing.

Spa là một nơi để thư giãn.

Ôn tập Lưu sổ

Areas as rural as this have no polling places.

Những khu vực nông thôn như thế này không có điểm bỏ phiếu.

Ôn tập Lưu sổ

Her blonde hair was sticking up in some places.

Mái tóc vàng của cô ấy dựng lên ở vài chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

Her spine was fractured in two places.

Cột sống của cô ấy bị gãy ở hai chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

There will be widespread rain, which will be heavy in places.

Sẽ có mưa trên diện rộng, có nơi mưa to.

Ôn tập Lưu sổ

I forgot to mark my place.

Tôi quên đánh dấu chỗ đang đọc.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher asked us to identify places in the music where there was tension.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi xác định những chỗ trong bản nhạc có sự căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

He knocked the book out of my hand and made me lose my place.

Anh ấy làm rơi cuốn sách khỏi tay tôi và khiến tôi mất dấu chỗ đang đọc.

Ôn tập Lưu sổ

We took our places around the table.

Chúng tôi ngồi vào chỗ quanh bàn.

Ôn tập Lưu sổ

The boy returned to his place.

Cậu bé quay lại chỗ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She showed them to their places.

Cô ấy dẫn họ đến chỗ ngồi của họ.

Ôn tập Lưu sổ

I've laid four places for dinner.

Tôi đã dọn bốn chỗ ăn tối.

Ôn tập Lưu sổ

I lost my place in line.

Tôi mất chỗ trong hàng.

Ôn tập Lưu sổ

He took the place of honour on his hostess's right.

Ông ấy ngồi vào vị trí danh dự bên phải nữ chủ nhà.

Ôn tập Lưu sổ

He changed places with me.

Anh ấy đổi chỗ với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He was awarded a place at Leeds University.

Anh ấy được nhận vào Đại học Leeds.

Ôn tập Lưu sổ

She got a place on the French course.

Cô ấy có một suất trong khóa học tiếng Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

To book your place, contact the workshop leader.

Để đặt chỗ, hãy liên hệ với người phụ trách hội thảo.

Ôn tập Lưu sổ

He won a place at Trinity College, Cambridge.

Anh ấy giành được một suất vào Trinity College, Cambridge.

Ôn tập Lưu sổ

He lost his place in the team.

Anh ấy mất vị trí trong đội.

Ôn tập Lưu sổ

He was injured and lost his place in the side.

Anh ấy bị chấn thương và mất vị trí trong đội hình.

Ôn tập Lưu sổ

They have offered her a place in the squad.

Họ đã trao cho cô ấy một suất trong đội hình.

Ôn tập Lưu sổ

Second place went to the Moroccan athlete.

Vị trí thứ hai thuộc về vận động viên Ma-rốc.

Ôn tập Lưu sổ

They tied for second place.

Họ đồng hạng nhì.

Ôn tập Lưu sổ

The final whistle confirmed their place in the final.

Tiếng còi mãn cuộc xác nhận họ giành được suất vào chung kết.

Ôn tập Lưu sổ

Jack received a second-place finish.

Jack giành vị trí thứ hai.

Ôn tập Lưu sổ

She got first place in the entrance exam.

Cô ấy đạt hạng nhất trong kỳ thi tuyển sinh.

Ôn tập Lưu sổ

He is a statesman who is assured a place in history.

Ông ấy là một chính khách chắc chắn sẽ có vị trí trong lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

She knows her place.

Cô ấy biết vị trí của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It's not your place to correct her.

Bạn không có quyền sửa lỗi cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sorry; I was forgetting my place.

Tôi xin lỗi; tôi đã quên mất vị trí của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Her victory secured her a place in history.

Chiến thắng của cô ấy đã bảo đảm cho cô ấy một vị trí trong lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

He has been restored to his rightful place in the community.

Ông ấy đã được khôi phục vị trí xứng đáng trong cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

Dance has a central place in their culture.

Múa giữ một vị trí trung tâm trong văn hóa của họ.

Ôn tập Lưu sổ

He holds a special place in her affections.

Anh ấy có một vị trí đặc biệt trong tình cảm của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Housing occupied a prominent place in the discussions.

Vấn đề nhà ở chiếm một vị trí nổi bật trong các cuộc thảo luận.

Ôn tập Lưu sổ

I'm fed up with always taking second place to her sports training.

Tôi chán việc lúc nào cũng phải đứng sau việc tập luyện thể thao của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

This album secures his place in the ranks of the great British songwriters.

Album này củng cố vị trí của ông ấy trong hàng ngũ những nhạc sĩ vĩ đại của Anh.

Ôn tập Lưu sổ

Sugary foods have no place in our schools.

Thực phẩm nhiều đường không có chỗ trong các trường học của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

She struggled to find her place in society.

Cô ấy chật vật tìm vị trí của mình trong xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

She's looking for a place to rent in the village.

Cô ấy đang tìm một chỗ thuê trong làng.

Ôn tập Lưu sổ

It's a nice place you've got here.

Chỗ của bạn ở đây thật đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

It was a terrible place to live.

Đó là một nơi tồi tệ để sống.

Ôn tập Lưu sổ

They're trying to find a place to live.

Họ đang cố tìm một nơi để sống.

Ôn tập Lưu sổ

She tapped the lid into place.

Cô ấy gõ nhẹ cho cái nắp khớp vào vị trí.

Ôn tập Lưu sổ

It wasn't his fault. He was just in the wrong place at the wrong time.

Đó không phải lỗi của anh ấy. Anh ấy chỉ ở sai nơi vào sai thời điểm.

Ôn tập Lưu sổ

The city's ban on smoking in business places remains in effect.

Lệnh cấm hút thuốc tại các cơ sở kinh doanh của thành phố vẫn còn hiệu lực.

Ôn tập Lưu sổ

I'm sorry, I was forgetting my place.

Tôi xin lỗi, tôi đã quên vị trí của mình.

Ôn tập Lưu sổ