Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pistol là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pistol trong tiếng Anh

pistol /ˈpɪstəl/
- adverb : súng lục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pistol: Súng lục

Pistol là danh từ chỉ loại súng ngắn có thể bắn bằng một tay.

  • The officer carried a pistol. (Viên cảnh sát mang theo súng lục.)
  • He fired the pistol into the air. (Anh ấy bắn súng lục lên trời.)
  • Pistols are commonly used by police. (Súng lục thường được cảnh sát sử dụng.)

Bảng biến thể từ "pistol"

1 pistol
Phiên âm: /ˈpɪstl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Súng lục Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/pháp luật

Ví dụ:

The officer carried a pistol

Viên sĩ quan mang theo súng lục

2 pistol
Phiên âm: /ˈpɪstl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bắn bằng súng lục (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

He pistol-shot the target

Anh ta bắn mục tiêu bằng súng lục

3 pistol-whip
Phiên âm: /ˈpɪstl wɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đánh bằng báng súng Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả hành vi bạo lực

Ví dụ:

The suspect was pistol-whipped

Nghi phạm bị đánh bằng báng súng

Danh sách câu ví dụ:

The assassin shot the two men with a 9mm automatic pistol.

Kẻ ám sát đã bắn hai người đàn ông bằng một khẩu súng lục tự động 9mm.

Ôn tập Lưu sổ

a starting pistol (= used to signal the start of a race)

súng lục xuất phát (= dùng để báo hiệu cuộc đua bắt đầu)

Ôn tập Lưu sổ

He drew his pistol, aimed and fired.

Anh ta rút súng lục, nhắm và bắn.

Ôn tập Lưu sổ

He was robbed in his hotel at pistol point.

Anh ta bị cướp trong khách sạn của mình ở điểm súng lục.

Ôn tập Lưu sổ

There were two of them, both carrying pistols.

Có hai người trong số họ, cả hai đều mang theo súng lục.

Ôn tập Lưu sổ

runners waiting for the starting pistol

người chạy chờ khẩu súng lục xuất phát

Ôn tập Lưu sổ

Sharpe took the loaded pistol from his belt, cocked it, and laid it beside him.

Sharpe lấy khẩu súng lục đã nạp đạn từ thắt lưng, lên nòng và đặt nó bên cạnh.

Ôn tập Lưu sổ

The official fired a starting pistol to begin the race.

Viên chức bắn súng lục xuất phát để bắt đầu cuộc đua.

Ôn tập Lưu sổ

There were two of them, both carrying pistols.

Có hai người trong số họ, cả hai đều mang theo súng lục.

Ôn tập Lưu sổ