| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pistol
|
Phiên âm: /ˈpɪstl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Súng lục | Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/pháp luật |
Ví dụ: The officer carried a pistol
Viên sĩ quan mang theo súng lục |
Viên sĩ quan mang theo súng lục |
| 2 |
2
pistol
|
Phiên âm: /ˈpɪstl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bắn bằng súng lục (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: He pistol-shot the target
Anh ta bắn mục tiêu bằng súng lục |
Anh ta bắn mục tiêu bằng súng lục |
| 3 |
3
pistol-whip
|
Phiên âm: /ˈpɪstl wɪp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đánh bằng báng súng | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả hành vi bạo lực |
Ví dụ: The suspect was pistol-whipped
Nghi phạm bị đánh bằng báng súng |
Nghi phạm bị đánh bằng báng súng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||