Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

piglet là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ piglet trong tiếng Anh

piglet /ˈpɪɡlɪt/
- (n) : lợn con

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

piglet: Heo con (n)

Piglet là con heo nhỏ, mới sinh hoặc còn non.

  • The piglets followed their mother. (Những con heo con đi theo mẹ chúng.)
  • They sold piglets at the market. (Họ bán heo con ở chợ.)
  • The farmer raised ten piglets. (Người nông dân nuôi mười con heo con.)

Bảng biến thể từ "piglet"

1 pig
Phiên âm: /pɪɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con lợn/heo Ngữ cảnh: Động vật nuôi lấy thịt; khẩu ngữ có thể chê bai

Ví dụ:

The pig rolled in the mud

Con heo lăn trong bùn

2 piglet
Phiên âm: /ˈpɪɡlət/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lợn con Ngữ cảnh: Con non của heo

Ví dụ:

The piglet stayed close to its mother

Lợn con ở sát mẹ

3 pigsty
Phiên âm: /ˈpɪɡstaɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuồng lợn; nơi bừa bộn Ngữ cảnh: Nghĩa đen & ẩn dụ

Ví dụ:

Your room is a pigsty!

Phòng của bạn bừa bộn như chuồng lợn!

4 piggy bank
Phiên âm: /ˈpɪɡi bæŋk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Heo đất Ngữ cảnh: Ống tiết kiệm cho trẻ em

Ví dụ:

She keeps coins in a piggy bank

Cô bé để tiền xu trong heo đất

5 pig out on
Phiên âm: /pɪɡ aʊt ɒn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Ăn ngấu nghiến Ngữ cảnh: Khẩu ngữ

Ví dụ:

We pigged out on pizza

Chúng tôi ăn pizza ngấu nghiến

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!