Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pie là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pie trong tiếng Anh

pie /paɪ/
- adverb : pie

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pie: Bánh nướng

Pie là danh từ chỉ loại bánh có vỏ bột bao ngoài, bên trong chứa nhân ngọt hoặc mặn.

  • Apple pie is my favorite dessert. (Bánh táo là món tráng miệng yêu thích của tôi.)
  • She baked a chicken pie for dinner. (Cô ấy nướng bánh gà cho bữa tối.)
  • We shared a slice of pie. (Chúng tôi chia nhau một miếng bánh nướng.)

Bảng biến thể từ "pie"

1 pie
Phiên âm: /paɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bánh nướng (pie) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món bánh có nhân

Ví dụ:

She baked an apple pie

Cô ấy nướng một chiếc bánh táo

2 pie
Phiên âm: /paɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chia bánh (hiếm); ném bánh (văn nói) Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng

Ví dụ:

They joked about pieing the winner

Họ đùa về việc ném bánh vào người chiến thắng

3 pie-shaped
Phiên âm: /ˈpaɪ ʃeɪpt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có hình chiếc bánh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hình dạng

Ví dụ:

The chart is pie-shaped

Biểu đồ có dạng hình bánh tròn

Danh sách câu ví dụ:

a slice of apple pie

một lát bánh táo

Ôn tập Lưu sổ

a steak and kidney pie

bít tết và bánh nhân thận

Ôn tập Lưu sổ

Help yourself to some more pie.

Tự giúp mình thêm một số chiếc bánh.

Ôn tập Lưu sổ

What’s the filling in these pies?

Nhân trong những chiếc bánh này là gì?

Ôn tập Lưu sổ

a pie dish

một món bánh

Ôn tập Lưu sổ

The company is demanding a larger slice of the corporate pie.

Công ty đang yêu cầu một miếng bánh lớn hơn của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

This talk of moving to Australia is all just pie in the sky.

Cuộc nói chuyện về việc chuyển đến Úc này chỉ là một chiếc bánh trên trời.

Ôn tập Lưu sổ

Help yourself to some more pie.

Hãy tự giúp mình thêm chút nữa.

Ôn tập Lưu sổ

What’s the filling in these pies?

Nhân trong những chiếc bánh này là gì?

Ôn tập Lưu sổ