Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pie-shaped là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pie-shaped trong tiếng Anh

pie-shaped /ˈpaɪ ʃeɪpt/
- Tính từ : Có hình chiếc bánh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pie-shaped"

1 pie
Phiên âm: /paɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bánh nướng (pie) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món bánh có nhân

Ví dụ:

She baked an apple pie

Cô ấy nướng một chiếc bánh táo

2 pie
Phiên âm: /paɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chia bánh (hiếm); ném bánh (văn nói) Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng

Ví dụ:

They joked about pieing the winner

Họ đùa về việc ném bánh vào người chiến thắng

3 pie-shaped
Phiên âm: /ˈpaɪ ʃeɪpt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có hình chiếc bánh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hình dạng

Ví dụ:

The chart is pie-shaped

Biểu đồ có dạng hình bánh tròn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!