| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
album
|
Phiên âm: /ˈælbəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tập ảnh; album nhạc | Ngữ cảnh: Bộ sưu tập ảnh hoặc bản nhạc |
Ví dụ: She keeps her family photos in an album
Cô ấy giữ ảnh gia đình trong một cuốn album |
Cô ấy giữ ảnh gia đình trong một cuốn album |
| 2 |
2
photo album
|
Phiên âm: /ˈfoʊtoʊ ˈælbəm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Album ảnh | Ngữ cảnh: Dùng để lưu ảnh |
Ví dụ: I bought a new photo album
Tôi đã mua một cuốn album ảnh mới |
Tôi đã mua một cuốn album ảnh mới |
| 3 |
3
music album
|
Phiên âm: /ˈmjuːzɪk ˈælbəm/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Album nhạc | Ngữ cảnh: Tập hợp các bài hát |
Ví dụ: The band released a new music album
Ban nhạc phát hành một album mới |
Ban nhạc phát hành một album mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||