Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pharmacy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pharmacy trong tiếng Anh

pharmacy /ˈfɑːməsi/
- adjective : tiệm thuốc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pharmacy: Hiệu thuốc; ngành dược

Pharmacy là danh từ chỉ cửa hàng bán thuốc hoặc ngành học về dược.

  • I need to go to the pharmacy to buy medicine. (Tôi cần đến hiệu thuốc để mua thuốc.)
  • She is studying pharmacy at university. (Cô ấy đang học ngành dược tại đại học.)
  • The pharmacy is open 24 hours. (Hiệu thuốc mở cửa 24 giờ.)

Bảng biến thể từ "pharmacy"

1 pharmacy
Phiên âm: /ˈfɑːməsɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà thuốc; ngành dược Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi bán thuốc hoặc lĩnh vực dược

Ví dụ:

She works at a pharmacy

Cô ấy làm việc tại nhà thuốc

2 pharmacist
Phiên âm: /ˈfɑːməsɪst/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Dược sĩ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người bán/pha thuốc

Ví dụ:

Ask the pharmacist for advice

Hãy hỏi dược sĩ để được tư vấn

3 pharmaceutical
Phiên âm: /ˌfɑːməˈsuːtɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về dược phẩm Ngữ cảnh: Dùng trong y tế

Ví dụ:

The pharmaceutical industry is growing

Ngành dược phẩm đang phát triển

Danh sách câu ví dụ:

The cream is available at pharmacies without a prescription.

Loại kem này có bán tại các hiệu thuốc mà không cần đơn.

Ôn tập Lưu sổ

Research is bringing more effective new drugs to pharmacy shelves.

Nghiên cứu đang đưa những loại thuốc mới hiệu quả hơn lên kệ thuốc.

Ôn tập Lưu sổ