Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

petitioner là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ petitioner trong tiếng Anh

petitioner /pəˈtɪʃənər/
- Danh từ (chỉ người) : Người kiến nghị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "petitioner"

1 petition
Phiên âm: /pəˈtɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đơn thỉnh cầu, kiến nghị Ngữ cảnh: Dùng để yêu cầu chính thức

Ví dụ:

They signed a petition

Họ ký vào đơn kiến nghị

2 petition
Phiên âm: /pəˈtɪʃən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thỉnh cầu, kiến nghị Ngữ cảnh: Dùng khi gửi yêu cầu

Ví dụ:

Citizens petitioned the council

Người dân kiến nghị hội đồng

3 petitioning
Phiên âm: /pəˈtɪʃənɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc kiến nghị Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Petitioning takes time

Việc kiến nghị tốn thời gian

4 petitioner
Phiên âm: /pəˈtɪʃənə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người kiến nghị Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

The petitioner filed documents

Người kiến nghị nộp hồ sơ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!