Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pertinent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pertinent trong tiếng Anh

pertinent /ˈpɜːtɪnənt/
- adjective : thích hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pertinent: Thích hợp, liên quan

Pertinent là tính từ chỉ điều gì đó phù hợp và có liên quan trực tiếp đến vấn đề.

  • Please provide only pertinent information. (Hãy cung cấp thông tin liên quan.)
  • His comments are not pertinent to the topic. (Những bình luận của anh ấy không liên quan đến chủ đề.)
  • The lawyer asked a pertinent question. (Luật sư đã đặt một câu hỏi thích hợp.)

Bảng biến thể từ "pertinent"

1 pertinent
Phiên âm: /ˈpɜːtɪnənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan, thích đáng Ngữ cảnh: Dùng cho thông tin/câu hỏi

Ví dụ:

Ask pertinent questions

Hãy đặt câu hỏi liên quan

2 pertinently
Phiên âm: /ˈpɜːtɪnəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thích đáng Ngữ cảnh: Dùng trong lập luận

Ví dụ:

He spoke pertinently

Anh ấy nói rất đúng trọng tâm

3 pertinence
Phiên âm: /ˈpɜːtɪnəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự liên quan Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The pertinence is clear

Sự liên quan rất rõ

Danh sách câu ví dụ:

This medication is not pertinent to your health problem.

Dược phẩm này không thích hợp cho bệnh trạng của bạn.

Ôn tập Lưu sổ