Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

penknife là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ penknife trong tiếng Anh

penknife /ˈpennaɪf/
- Danh từ : Dao gấp, dao bỏ túi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "penknife"

1 knife
Phiên âm: /naɪf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con dao Ngữ cảnh: Dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cắt hoặc gọt

Ví dụ:

Be careful with that sharp knife

Hãy cẩn thận với con dao sắc đó

2 knives
Phiên âm: /naɪvz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều, bất quy tắc) Nghĩa: Những con dao Ngữ cảnh: Dạng số nhiều của “knife”

Ví dụ:

The chef keeps his knives very sharp

Đầu bếp luôn giữ dao của mình thật sắc bén

3 penknife
Phiên âm: /ˈpennaɪf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dao gấp, dao bỏ túi Ngữ cảnh: Loại dao nhỏ gọn dùng cho mục đích cá nhân

Ví dụ:

He used a penknife to open the box

Anh ấy dùng dao bỏ túi để mở hộp

4 pocket knife
Phiên âm: /ˈpɒkɪt naɪf/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Dao xếp Ngữ cảnh: Loại dao nhỏ gập được mang theo người

Ví dụ:

He carries a pocket knife for camping

Anh ấy mang dao xếp khi đi cắm trại

5 knife-edge
Phiên âm: /ˈnaɪf edʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cạnh sắc, tình thế nguy hiểm Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng hoặc tả vật sắc

Ví dụ:

The situation is on a knife-edge

Tình hình đang ở thế nguy hiểm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!