Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

peer pressure là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ peer pressure trong tiếng Anh

peer pressure /pɪr ˈprɛʃər/
- Danh từ : Áp lực bạn bè

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "peer pressure"

1 peer
Phiên âm: /pɪr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người đồng trang lứa; đồng nghiệp Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/xã hội

Ví dụ:

Children are influenced by their peers

Trẻ em bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa

2 peer
Phiên âm: /pɪr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhìn chăm chú Ngữ cảnh: Dùng khi nhìn kỹ vì khó thấy

Ví dụ:

He peered through the window

Anh ấy nhìn chăm chú qua cửa sổ

3 peer pressure
Phiên âm: /pɪr ˈprɛʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Áp lực bạn bè Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý học

Ví dụ:

Peer pressure affects teenagers

Áp lực bạn bè ảnh hưởng đến thanh thiếu niên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!