| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
peel
|
Phiên âm: /piːl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vỏ (trái cây, rau củ) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần vỏ |
Ví dụ: Banana peel can be slippery
Vỏ chuối có thể rất trơn |
Vỏ chuối có thể rất trơn |
| 2 |
2
peel
|
Phiên âm: /piːl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bóc vỏ, lột | Ngữ cảnh: Dùng khi tách vỏ bên ngoài |
Ví dụ: She peeled the orange carefully
Cô ấy bóc quả cam một cách cẩn thận |
Cô ấy bóc quả cam một cách cẩn thận |
| 3 |
3
peeled
|
Phiên âm: /piːld/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã bóc vỏ | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The potatoes were peeled
Khoai tây đã được bóc vỏ |
Khoai tây đã được bóc vỏ |
| 4 |
4
peeling
|
Phiên âm: /ˈpiːlɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang bóc vỏ | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Peeling vegetables takes time
Việc bóc rau củ mất thời gian |
Việc bóc rau củ mất thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||