| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pedestrian
|
Phiên âm: /pəˈdestrɪən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người đi bộ | Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông |
Ví dụ: Pedestrians must use crossings
Người đi bộ phải dùng lối sang đường |
Người đi bộ phải dùng lối sang đường |
| 2 |
2
pedestrian
|
Phiên âm: /pəˈdestrɪən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tầm thường; dành cho người đi bộ | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng |
Ví dụ: A pedestrian bridge spans the road
Cầu dành cho người đi bộ bắc qua đường |
Cầu dành cho người đi bộ bắc qua đường |
| 3 |
3
pedestrianize
|
Phiên âm: /pəˈdestrɪənaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Biến thành phố đi bộ | Ngữ cảnh: Dùng trong quy hoạch |
Ví dụ: The street was pedestrianized
Con phố được biến thành phố đi bộ |
Con phố được biến thành phố đi bộ |
| 4 |
4
pedestrianization
|
Phiên âm: /pəˌdestrɪənaɪˈzeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phố đi bộ hóa | Ngữ cảnh: Dùng trong đô thị học |
Ví dụ: Pedestrianization improved safety
Việc phố đi bộ hóa cải thiện an toàn |
Việc phố đi bộ hóa cải thiện an toàn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||