Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pedestrian là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pedestrian trong tiếng Anh

pedestrian /pəˈdɛstrɪən/
- adjective : người đi bộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pedestrian: Người đi bộ

Pedestrian là danh từ chỉ người di chuyển bằng cách đi bộ; tính từ nghĩa là tẻ nhạt, thiếu sáng tạo.

  • The driver stopped to let pedestrians cross. (Tài xế dừng lại để người đi bộ qua đường.)
  • There is a pedestrian zone in the city center. (Có khu vực dành cho người đi bộ ở trung tâm thành phố.)
  • The novel’s style was rather pedestrian. (Phong cách cuốn tiểu thuyết khá tẻ nhạt.)

Bảng biến thể từ "pedestrian"

1 pedestrian
Phiên âm: /pəˈdestrɪən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người đi bộ Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông

Ví dụ:

Pedestrians must use crossings

Người đi bộ phải dùng lối sang đường

2 pedestrian
Phiên âm: /pəˈdestrɪən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tầm thường; dành cho người đi bộ Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

A pedestrian bridge spans the road

Cầu dành cho người đi bộ bắc qua đường

3 pedestrianize
Phiên âm: /pəˈdestrɪənaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Biến thành phố đi bộ Ngữ cảnh: Dùng trong quy hoạch

Ví dụ:

The street was pedestrianized

Con phố được biến thành phố đi bộ

4 pedestrianization
Phiên âm: /pəˌdestrɪənaɪˈzeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phố đi bộ hóa Ngữ cảnh: Dùng trong đô thị học

Ví dụ:

Pedestrianization improved safety

Việc phố đi bộ hóa cải thiện an toàn

Danh sách câu ví dụ:

There is pedestrian access to both the front and side.

Có lối đi bộ vào cả phía trước và bên hông.

Ôn tập Lưu sổ

The bridge is designed for pedestrian traffic only.

Cây cầu được thiết kế chỉ dành cho người đi bộ.

Ôn tập Lưu sổ

Pedestrian accidents are down by five percent.

Tai nạn liên quan đến người đi bộ đã giảm năm phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ