Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

peanuts là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ peanuts trong tiếng Anh

peanuts /ˈpiːnʌts/
- Danh từ (số nhiều) : Số tiền rất ít

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "peanuts"

1 peanut
Phiên âm: /ˈpiːnʌt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đậu phộng, lạc Ngữ cảnh: Dùng cho thực phẩm

Ví dụ:

Peanuts are rich in protein

Đậu phộng giàu protein

2 peanuts
Phiên âm: /ˈpiːnʌts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Số tiền rất ít Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa bóng

Ví dụ:

He works for peanuts

Anh ấy làm việc với mức lương rất thấp

3 peanut butter
Phiên âm: /ˈpiːnʌt ˈbʌtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bơ đậu phộng Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực

Ví dụ:

She likes peanut butter sandwiches

Cô ấy thích bánh mì bơ đậu phộng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!