| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
peaceful
|
Phiên âm: /ˈpiːsfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Yên bình; ôn hòa | Ngữ cảnh: Không bạo lực/ồn ào |
Ví dụ: It was a peaceful demonstration
Đó là một cuộc biểu tình ôn hòa |
Đó là một cuộc biểu tình ôn hòa |
| 2 |
2
peacefully
|
Phiên âm: /ˈpiːsfəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách yên bình | Ngữ cảnh: Ấm êm/không xáo trộn |
Ví dụ: The baby slept peacefully
Em bé ngủ yên bình |
Em bé ngủ yên bình |
| 3 |
3
peacefulness
|
Phiên âm: /ˈpiːsflnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự yên bình | Ngữ cảnh: Tính chất êm ả |
Ví dụ: The peacefulness of the village was soothing
Sự yên bình của ngôi làng thật dễ chịu |
Sự yên bình của ngôi làng thật dễ chịu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||