Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

peacefulness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ peacefulness trong tiếng Anh

peacefulness /ˈpiːsflnəs/
- Danh từ : Sự yên bình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "peacefulness"

1 peaceful
Phiên âm: /ˈpiːsfl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Yên bình; ôn hòa Ngữ cảnh: Không bạo lực/ồn ào

Ví dụ:

It was a peaceful demonstration

Đó là một cuộc biểu tình ôn hòa

2 peacefully
Phiên âm: /ˈpiːsfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách yên bình Ngữ cảnh: Ấm êm/không xáo trộn

Ví dụ:

The baby slept peacefully

Em bé ngủ yên bình

3 peacefulness
Phiên âm: /ˈpiːsflnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự yên bình Ngữ cảnh: Tính chất êm ả

Ví dụ:

The peacefulness of the village was soothing

Sự yên bình của ngôi làng thật dễ chịu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!