Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

peace là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ peace trong tiếng Anh

peace /piːs/
- (n) : hòa bình, sự hòa thuận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

peace: Hòa bình

Peace là trạng thái không có xung đột, sự hòa hợp và an lành trong xã hội hoặc tâm hồn.

  • She hopes to see world peace in her lifetime. (Cô ấy hy vọng sẽ thấy hòa bình thế giới trong suốt cuộc đời mình.)
  • The peace talks between the two countries are ongoing. (Các cuộc đàm phán hòa bình giữa hai quốc gia vẫn đang tiếp diễn.)
  • After the storm, the sky was clear and peaceful. (Sau cơn bão, bầu trời trở nên trong lành và yên bình.)

Bảng biến thể từ "peace"

1 peace
Phiên âm: /piːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hòa bình; yên bình Ngữ cảnh: Không chiến tranh; trạng thái an yên

Ví dụ:

They prayed for peace

Họ cầu nguyện cho hòa bình

2 peace of mind
Phiên âm: /piːs əv maɪnd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Sự an tâm Ngữ cảnh: Cảm giác yên ổn tinh thần

Ví dụ:

Insurance gives peace of mind

Bảo hiểm mang lại sự an tâm

3 peacetime
Phiên âm: /ˈpiːstaɪm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời bình Ngữ cảnh: Giai đoạn không chiến tranh

Ví dụ:

The economy grew in peacetime

Kinh tế tăng trưởng thời bình

4 peacekeeping
Phiên âm: /ˈpiːskiːpɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Gìn giữ hòa bình Ngữ cảnh: Lực lượng/sứ mệnh LHQ

Ví dụ:

She served in a peacekeeping mission

Cô ấy phục vụ trong một sứ mệnh gìn giữ hòa bình

5 peacemaker
Phiên âm: /ˈpiːsˌmeɪkər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người hòa giải Ngữ cảnh: Trung gian giải quyết xung đột

Ví dụ:

He acted as a peacemaker

Anh ấy đóng vai trò hòa giải

6 make peace
Phiên âm: /meɪk piːs/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Làm hòa (với) Ngữ cảnh: Chấm dứt mâu thuẫn

Ví dụ:

They finally made peace with each other

Họ cuối cùng đã làm hòa với nhau

Danh sách câu ví dụ:

Everyone hopes for world peace.

Mọi người đều hy vọng có hòa bình thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

The two communities live together in peace.

Hai cộng đồng sống cùng nhau trong hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

The two sides agreed to resume peace talks next week.

Hai bên đồng ý nối lại các cuộc đàm phán hòa bình vào tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

The peace process has been slow but steady.

Tiến trình hòa bình diễn ra chậm nhưng ổn định.

Ôn tập Lưu sổ

The leaders signed a peace treaty after months of negotiations.

Các nhà lãnh đạo đã ký một hiệp ước hòa bình sau nhiều tháng đàm phán.

Ôn tập Lưu sổ

The negotiators are trying to make peace between the warring factions.

Các nhà đàm phán đang cố gắng hòa giải giữa các phe phái tham chiến.

Ôn tập Lưu sổ

The fragile peace between North and South is threatened.

Nền hòa bình mong manh giữa miền Bắc và miền Nam đang bị đe dọa.

Ôn tập Lưu sổ

He is critical of US efforts to restore peace to the country.

Ông ấy chỉ trích các nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm khôi phục hòa bình cho đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The agreement aims to bring peace to the region.

Thỏa thuận này nhằm mang lại hòa bình cho khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

The peace movement gained support from students and workers.

Phong trào hòa bình nhận được sự ủng hộ từ sinh viên và người lao động.

Ôn tập Lưu sổ

She lay back and enjoyed the peace of the summer evening.

Cô ấy ngả người ra sau và tận hưởng sự yên bình của buổi tối mùa hè.

Ôn tập Lưu sổ

I would work better if I had some peace and quiet.

Tôi sẽ làm việc tốt hơn nếu có chút yên tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

He never really felt at peace with himself.

Anh ấy chưa bao giờ thật sự cảm thấy thanh thản với chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

I felt calm and at peace.

Tôi cảm thấy bình tĩnh và thanh thản.

Ôn tập Lưu sổ

He just wants to be left in peace.

Anh ấy chỉ muốn được để yên.

Ôn tập Lưu sổ

They simply can't seem to live in peace with each other.

Dường như họ không thể sống hòa thuận với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

They live together in peace despite their differences.

Họ sống cùng nhau trong hòa bình bất chấp những khác biệt.

Ôn tập Lưu sổ

He made peace with his brother when their father was dying.

Anh ấy làm hòa với anh/em trai khi cha họ sắp qua đời.

Ôn tập Lưu sổ

Hopes for peace between the two nations are fading.

Hy vọng về hòa bình giữa hai quốc gia đang dần phai nhạt.

Ôn tập Lưu sổ

An uneasy peace prevailed in the first days of the ceasefire.

Một nền hòa bình bất ổn bao trùm trong những ngày đầu của lệnh ngừng bắn.

Ôn tập Lưu sổ

The country is in a state of relative peace after ten years of fighting.

Đất nước đang ở trong tình trạng tương đối hòa bình sau mười năm giao tranh.

Ôn tập Lưu sổ

His country's actions threaten peace in the region.

Hành động của đất nước ông ấy đe dọa hòa bình trong khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

The UN has resumed its efforts to broker peace.

Liên Hợp Quốc đã nối lại nỗ lực làm trung gian hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

An uneasy peace settled over the region.

Một nền hòa bình bất ổn bao trùm khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

The regime fell, and peace reigned once more.

Chế độ sụp đổ, và hòa bình lại ngự trị một lần nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Any hopes of peace between the two nations seem to have faded.

Mọi hy vọng về hòa bình giữa hai quốc gia dường như đã tan biến.

Ôn tập Lưu sổ

The president is visiting the country on a peace mission.

Tổng thống đang thăm đất nước này trong một sứ mệnh hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

Over twenty heads of state attended the peace talks.

Hơn hai mươi nguyên thủ quốc gia đã tham dự các cuộc đàm phán hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

The peace movement grew in strength during the Cold War years.

Phong trào hòa bình phát triển mạnh trong những năm Chiến tranh Lạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Ironically, the peace settlement was the cause of much future conflict.

Trớ trêu thay, thỏa thuận hòa bình lại là nguyên nhân của nhiều xung đột về sau.

Ôn tập Lưu sổ

Their efforts to bring about a peace accord soon failed.

Những nỗ lực của họ nhằm đạt được một hiệp định hòa bình nhanh chóng thất bại.

Ôn tập Lưu sổ

Obviously, world peace is our ultimate goal.

Rõ ràng, hòa bình thế giới là mục tiêu cuối cùng của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

They prayed for peace on earth.

Họ cầu nguyện cho hòa bình trên Trái Đất.

Ôn tập Lưu sổ

Go away and leave me in peace!

Đi đi và để tôi yên!

Ôn tập Lưu sổ

He was enjoying the peace of his study.

Ông ấy đang tận hưởng sự yên tĩnh trong phòng làm việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She finally found inner peace and happiness.

Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy sự bình an nội tâm và hạnh phúc.

Ôn tập Lưu sổ

The island is a haven of peace and tranquillity.

Hòn đảo là một nơi trú ẩn của sự yên bình và thanh thản.

Ôn tập Lưu sổ

The peace of the afternoon was suddenly shattered by a police siren.

Sự yên bình của buổi chiều đột nhiên bị phá vỡ bởi tiếng còi cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

She stopped shouting, and peace reigned supreme once again.

Cô ấy ngừng la hét, và sự yên bình lại hoàn toàn trở lại.

Ôn tập Lưu sổ

I just need some peace and quiet.

Tôi chỉ cần một chút yên tĩnh.

Ôn tập Lưu sổ

Peace protesters came out in force for the biggest demonstration ever.

Những người biểu tình vì hòa bình đã xuất hiện đông đảo trong cuộc tuần hành lớn nhất từ trước đến nay.

Ôn tập Lưu sổ

He was awarded the Nobel Peace Prize.

Ông ấy được trao Giải Nobel Hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ