pavement: Vỉa hè; mặt đường
Pavement là danh từ chỉ phần lề đường cho người đi bộ hoặc bề mặt đường được lát.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pavement
|
Phiên âm: /ˈpeɪvmənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vỉa hè (Anh-Anh); mặt đường | Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông |
Ví dụ: Keep off the pavement
Tránh xa vỉa hè |
Tránh xa vỉa hè |
| 2 |
2
pave
|
Phiên âm: /peɪv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lát đường | Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng |
Ví dụ: The road was paved last year
Con đường được lát năm ngoái |
Con đường được lát năm ngoái |
| 3 |
3
paved
|
Phiên âm: /peɪvd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Được lát | Ngữ cảnh: Dùng mô tả đường |
Ví dụ: A paved road is safer
Đường được lát an toàn hơn |
Đường được lát an toàn hơn |
| 4 |
4
paving
|
Phiên âm: /ˈpeɪvɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc lát đường | Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng |
Ví dụ: Paving takes time
Việc lát đường mất thời gian |
Việc lát đường mất thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||