Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pavement là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pavement trong tiếng Anh

pavement /ˈpeɪvmənt/
- adjective : vỉa hè

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pavement: Vỉa hè; mặt đường

Pavement là danh từ chỉ phần lề đường cho người đi bộ hoặc bề mặt đường được lát.

  • Don’t park your bike on the pavement. (Đừng đỗ xe đạp trên vỉa hè.)
  • The pavement was wet after the rain. (Mặt đường ướt sau cơn mưa.)
  • They repaired the broken pavement. (Họ đã sửa lại vỉa hè bị hỏng.)

Bảng biến thể từ "pavement"

1 pavement
Phiên âm: /ˈpeɪvmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vỉa hè (Anh-Anh); mặt đường Ngữ cảnh: Dùng trong giao thông

Ví dụ:

Keep off the pavement

Tránh xa vỉa hè

2 pave
Phiên âm: /peɪv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lát đường Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng

Ví dụ:

The road was paved last year

Con đường được lát năm ngoái

3 paved
Phiên âm: /peɪvd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Được lát Ngữ cảnh: Dùng mô tả đường

Ví dụ:

A paved road is safer

Đường được lát an toàn hơn

4 paving
Phiên âm: /ˈpeɪvɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc lát đường Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng

Ví dụ:

Paving takes time

Việc lát đường mất thời gian

Danh sách câu ví dụ:

The car mounted the pavement and crashed into a lamp post.

Chiếc xe lao lên vỉa hè và đâm vào cột đèn.

Ôn tập Lưu sổ

A narrow pavement ran along the side of the road.

Một vỉa hè hẹp chạy dọc bên đường.

Ôn tập Lưu sổ

The man suddenly stepped off the pavement into the road.

Người đàn ông đột nhiên bước từ vỉa hè xuống lòng đường.

Ôn tập Lưu sổ