Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

patting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ patting trong tiếng Anh

patting /ˈpætɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang vỗ nhẹ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "patting"

1 pat
Phiên âm: /pæt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vỗ nhẹ Ngữ cảnh: Dùng để thể hiện khích lệ/thân thiện

Ví dụ:

She patted the child gently

Cô ấy vỗ nhẹ đứa trẻ

2 pat
Phiên âm: /pæt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái vỗ nhẹ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động

Ví dụ:

He gave her a pat on the back

Anh ấy vỗ nhẹ lên lưng cô

3 patting
Phiên âm: /ˈpætɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang vỗ nhẹ Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Patting the dog calmed it

Việc vỗ nhẹ con chó làm nó bình tĩnh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!