Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

patient là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ patient trong tiếng Anh

patient /ˈpeɪʃnt/
- (n) (adj) : bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

patient: Kiên nhẫn, bệnh nhân

Patient có thể là người kiên nhẫn hoặc người nhận điều trị y tế tại bệnh viện.

  • The doctor was patient with the child during the checkup. (Bác sĩ đã kiên nhẫn với đứa trẻ trong suốt buổi kiểm tra.)
  • The patient is recovering well after the surgery. (Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật.)
  • She is a very patient person and never gets upset easily. (Cô ấy là một người rất kiên nhẫn và không dễ dàng cáu giận.)

Bảng biến thể từ "patient"

1 patience
Phiên âm: /ˈpeɪʃəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiên nhẫn Ngữ cảnh: Khả năng bình tĩnh chờ đợi/chịu đựng

Ví dụ:

Thank you for your patience

Cảm ơn vì sự kiên nhẫn của bạn

2 patient
Phiên âm: /ˈpeɪʃnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kiên nhẫn Ngữ cảnh: Dễ chịu đựng, không nóng vội

Ví dụ:

She is very patient with children

Cô ấy rất kiên nhẫn với trẻ em

3 patiently
Phiên âm: /ˈpeɪʃntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kiên nhẫn Ngữ cảnh: Cách thức chờ đợi/làm việc bình tĩnh

Ví dụ:

He waited patiently

Anh ấy chờ đợi một cách kiên nhẫn

Danh sách câu ví dụ:

Hospitals are treating more cancer, AIDS, and heart patients.

Các bệnh viện đang điều trị ngày càng nhiều bệnh nhân ung thư, AIDS và tim mạch.

Ôn tập Lưu sổ

Critically ill and elderly patients need special care.

Bệnh nhân nguy kịch và bệnh nhân cao tuổi cần được chăm sóc đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

Hospitals are treating more patients than ever before.

Các bệnh viện đang điều trị nhiều bệnh nhân hơn bao giờ hết.

Ôn tập Lưu sổ

Patients receiving treatment must follow their doctors' instructions.

Các bệnh nhân đang điều trị phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Patients with heart disease need regular check-ups.

Bệnh nhân mắc bệnh tim cần kiểm tra sức khỏe thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

Patient care and safety are our top priorities.

Việc chăm sóc và an toàn cho bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He's one of Dr Shaw's patients.

Anh ấy là một trong những bệnh nhân của bác sĩ Shaw.

Ôn tập Lưu sổ

He only takes private patients.

Ông ấy chỉ nhận bệnh nhân tư.

Ôn tập Lưu sổ

Many patients present with conditions that cannot be easily diagnosed.

Nhiều bệnh nhân đến khám với những tình trạng không dễ chẩn đoán.

Ôn tập Lưu sổ

The patient has a severe heart condition.

Bệnh nhân mắc một bệnh tim nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The patient was admitted to hospital yesterday.

Bệnh nhân đã nhập viện hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

These patients are responding well to the new drug.

Những bệnh nhân này đang đáp ứng tốt với loại thuốc mới.

Ôn tập Lưu sổ

A high proportion of their lung cancer patients had been heavy smokers.

Một tỷ lệ cao bệnh nhân ung thư phổi của họ từng hút thuốc rất nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

Patients undergoing chemotherapy may be at a higher risk of infection.

Bệnh nhân đang hóa trị có thể có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.

Ôn tập Lưu sổ