Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

outpatient là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ outpatient trong tiếng Anh

outpatient /ˈaʊtˌpeɪʃnt/
- Danh từ/Tính từ : Bệnh nhân ngoại trú; (thuộc) ngoại trú

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "outpatient"

1 patient
Phiên âm: /ˈpeɪʃnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kiên nhẫn Ngữ cảnh: Điềm tĩnh, không nóng nảy

Ví dụ:

Be patient and try again

Hãy kiên nhẫn và thử lại

2 patient
Phiên âm: /ˈpeɪʃnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bệnh nhân Ngữ cảnh: Người được điều trị y tế

Ví dụ:

The patient needs rest

Bệnh nhân cần nghỉ ngơi

3 patiently
Phiên âm: /ˈpeɪʃntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Kiên nhẫn Ngữ cảnh: Cách thức kiên nhẫn làm gì đó

Ví dụ:

She explained patiently

Cô ấy giải thích một cách kiên nhẫn

4 inpatient
Phiên âm: /ˈɪnˌpeɪʃnt/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Bệnh nhân nội trú; (thuộc) nội trú Ngữ cảnh: Ở lại bệnh viện để điều trị

Ví dụ:

The inpatient ward is full

Khu nội trú đang kín giường

5 outpatient
Phiên âm: /ˈaʊtˌpeɪʃnt/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Bệnh nhân ngoại trú; (thuộc) ngoại trú Ngữ cảnh: Khám/chữa và về trong ngày

Ví dụ:

She was treated as an outpatient

Cô ấy được điều trị ngoại trú

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!