Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

patience là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ patience trong tiếng Anh

patience /ˈpeɪʃns/
- (n) : tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì, sự chịu đựng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

patience: Sự kiên nhẫn

Patience là khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng mà không cảm thấy khó chịu.

  • He showed great patience while waiting for the bus. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn lớn khi chờ xe buýt.)
  • Patience is required when dealing with difficult situations. (Sự kiên nhẫn là cần thiết khi đối mặt với những tình huống khó khăn.)
  • She had to exercise patience while teaching the young children. (Cô ấy phải kiên nhẫn khi dạy những đứa trẻ nhỏ.)

Bảng biến thể từ "patience"

1 patience
Phiên âm: /ˈpeɪʃəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiên nhẫn Ngữ cảnh: Khả năng bình tĩnh chờ đợi/chịu đựng

Ví dụ:

Thank you for your patience

Cảm ơn vì sự kiên nhẫn của bạn

2 patient
Phiên âm: /ˈpeɪʃnt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kiên nhẫn Ngữ cảnh: Dễ chịu đựng, không nóng vội

Ví dụ:

She is very patient with children

Cô ấy rất kiên nhẫn với trẻ em

3 patiently
Phiên âm: /ˈpeɪʃntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kiên nhẫn Ngữ cảnh: Cách thức chờ đợi/làm việc bình tĩnh

Ví dụ:

He waited patiently

Anh ấy chờ đợi một cách kiên nhẫn

Danh sách câu ví dụ:

She has little patience with (= will not accept or consider) such views.

Cô ấy ít kiên nhẫn với (= sẽ không chấp nhận hoặc cân nhắc) những quan điểm như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

People have lost patience with (= have become annoyed about) the slow pace of reform.

Mọi người đã mất kiên nhẫn với (= đã trở nên khó chịu về) tốc độ cải cách chậm chạp.

Ôn tập Lưu sổ

I have run out of patience with her.

Tôi đã hết kiên nhẫn với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

My patience is wearing thin (= I do not have much patience left).

Sự kiên nhẫn của tôi đã hao mòn (= Tôi không còn nhiều kiên nhẫn nữa).

Ôn tập Lưu sổ

Teaching children with special needs requires patience and understanding.

Dạy trẻ em có nhu cầu đặc biệt đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết.

Ôn tập Lưu sổ

It takes time and patience to photograph wildlife.

Cần có thời gian và sự kiên nhẫn để chụp ảnh động vật hoang dã.

Ôn tập Lưu sổ

I don't have the patience to do jigsaw puzzles.

Tôi không đủ kiên nhẫn để thực hiện các trò chơi ghép hình.

Ôn tập Lưu sổ

Our patience was finally rewarded and we got the band's autographs.

Sự kiên nhẫn của chúng tôi cuối cùng đã được đền đáp và chúng tôi đã nhận được chữ ký của ban nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

You need the patience of Job to deal with some of our customers.

Bạn cần sự kiên nhẫn của Job để giao dịch với một số khách hàng của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

His stubbornness would try the patience of a saint.

Sự bướng bỉnh của anh ta sẽ thử lòng kiên nhẫn của một vị thánh.

Ôn tập Lưu sổ

Her patience snapped and she walked out.

Sự kiên nhẫn của cô ấy mất đi và cô ấy bước ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

I find it hard to keep my patience with them.

Tôi thấy thật khó để giữ được sự kiên nhẫn của mình với chúng.

Ôn tập Lưu sổ

It is clear that they are out of patience with me.

Rõ ràng là họ đã hết kiên nhẫn với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Meg could see Kirk's patience was running out, so she shut up.

Meg có thể thấy sự kiên nhẫn của Kirk đã cạn kiệt, vì vậy cô ấy im lặng.

Ôn tập Lưu sổ

She listened with infinite patience to his excuses.

Cô ấy lắng nghe với sự kiên nhẫn vô hạn trước những lời bào chữa của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The children were beginning to try my patience.

Bọn trẻ bắt đầu thử lòng kiên nhẫn của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

They thanked him for showing so much patience.

Họ cảm ơn anh ấy vì đã thể hiện rất nhiều sự kiên nhẫn.

Ôn tập Lưu sổ

Meg could see Kirk's patience was running out, so she shut up.

Meg có thể thấy sự kiên nhẫn của Kirk đã cạn kiệt, nên cô ấy im lặng.

Ôn tập Lưu sổ