| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
chef
|
Phiên âm: /ʃef/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đầu bếp chuyên nghiệp | Ngữ cảnh: Làm trong nhà hàng, khách sạn |
Ví dụ: The chef prepared a special dish
Đầu bếp chuẩn bị một món đặc biệt |
Đầu bếp chuẩn bị một món đặc biệt |
| 2 |
2
sous-chef
|
Phiên âm: /ˈsuː ʃef/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bếp phó | Ngữ cảnh: Cấp dưới của bếp trưởng |
Ví dụ: The sous-chef handled the kitchen
Bếp phó điều hành gian bếp |
Bếp phó điều hành gian bếp |
| 3 |
3
pastry chef
|
Phiên âm: /ˈpeɪstri ʃef/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đầu bếp bánh | Ngữ cảnh: Chuyên làm bánh, tráng miệng |
Ví dụ: He works as a pastry chef
Anh ấy là đầu bếp bánh ngọt |
Anh ấy là đầu bếp bánh ngọt |
| 4 |
4
chef’s hat
|
Phiên âm: /ʃefs hæt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mũ đầu bếp | Ngữ cảnh: Trang phục nghề nghiệp |
Ví dụ: He wore a tall chef’s hat
Anh ấy đội chiếc mũ đầu bếp cao |
Anh ấy đội chiếc mũ đầu bếp cao |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||