Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

chef là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ chef trong tiếng Anh

chef /ʃɛf/
- noun : bếp trưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

chef: Bếp trưởng

Chef là danh từ chỉ đầu bếp chuyên nghiệp, thường đứng đầu một nhà hàng.

  • The chef prepared a special dish for us. (Bếp trưởng chuẩn bị một món đặc biệt cho chúng tôi.)
  • He is training to become a chef. (Anh ấy đang học để trở thành đầu bếp.)
  • The chef’s cooking skills are amazing. (Kỹ năng nấu ăn của bếp trưởng thật tuyệt vời.)

Bảng biến thể từ "chef"

1 chef
Phiên âm: /ʃef/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đầu bếp chuyên nghiệp Ngữ cảnh: Làm trong nhà hàng, khách sạn

Ví dụ:

The chef prepared a special dish

Đầu bếp chuẩn bị một món đặc biệt

2 sous-chef
Phiên âm: /ˈsuː ʃef/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bếp phó Ngữ cảnh: Cấp dưới của bếp trưởng

Ví dụ:

The sous-chef handled the kitchen

Bếp phó điều hành gian bếp

3 pastry chef
Phiên âm: /ˈpeɪstri ʃef/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đầu bếp bánh Ngữ cảnh: Chuyên làm bánh, tráng miệng

Ví dụ:

He works as a pastry chef

Anh ấy là đầu bếp bánh ngọt

4 chef’s hat
Phiên âm: /ʃefs hæt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mũ đầu bếp Ngữ cảnh: Trang phục nghề nghiệp

Ví dụ:

He wore a tall chef’s hat

Anh ấy đội chiếc mũ đầu bếp cao

Danh sách câu ví dụ:

a new book by celebrity chef Jamie Oliver

một cuốn sách mới của đầu bếp nổi tiếng Jamie Oliver

Ôn tập Lưu sổ

the head/executive chef at a famous London restaurant

trưởng bếp trưởng / điều hành tại một nhà hàng nổi tiếng ở London

Ôn tập Lưu sổ

She used to work as a chef in a big hotel in Johannesburg.

Cô từng làm đầu bếp trong một khách sạn lớn ở Johannesburg.

Ôn tập Lưu sổ