Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pastorship là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pastorship trong tiếng Anh

pastorship /ˈpæstərʃɪp/
- Danh từ : Chức vụ mục sư

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pastorship"

1 pastor
Phiên âm: /ˈpæstər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mục sư Ngữ cảnh: Dùng trong Kitô giáo

Ví dụ:

The pastor led the service

Mục sư chủ trì buổi lễ

2 pastoral
Phiên âm: /ˈpæstərəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc mục vụ; thôn dã Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo hoặc văn học

Ví dụ:

Pastoral care is important

Chăm sóc mục vụ rất quan trọng

3 pastorship
Phiên âm: /ˈpæstərʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chức vụ mục sư Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng

Ví dụ:

He accepted the pastorship

Ông ấy nhận chức vụ mục sư

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!