pastor: Mục sư
Pastor là danh từ chỉ người lãnh đạo tinh thần trong một cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là trong đạo Tin Lành.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pastor
|
Phiên âm: /ˈpæstər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mục sư | Ngữ cảnh: Dùng trong Kitô giáo |
Ví dụ: The pastor led the service
Mục sư chủ trì buổi lễ |
Mục sư chủ trì buổi lễ |
| 2 |
2
pastoral
|
Phiên âm: /ˈpæstərəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc mục vụ; thôn dã | Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo hoặc văn học |
Ví dụ: Pastoral care is important
Chăm sóc mục vụ rất quan trọng |
Chăm sóc mục vụ rất quan trọng |
| 3 |
3
pastorship
|
Phiên âm: /ˈpæstərʃɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chức vụ mục sư | Ngữ cảnh: Dùng trong văn trang trọng |
Ví dụ: He accepted the pastorship
Ông ấy nhận chức vụ mục sư |
Ông ấy nhận chức vụ mục sư |