Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

passionate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ passionate trong tiếng Anh

passionate /ˈpæʃənət/
- (adj) : sôi nổi, đầy đam mê

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

passionate: Đầy đam mê

Passionate là có cảm xúc mạnh mẽ và nhiệt huyết với điều gì đó.

  • She is passionate about music. (Cô ấy đầy đam mê âm nhạc.)
  • He gave a passionate speech. (Anh ấy có bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)
  • Passionate people inspire others. (Người đầy đam mê truyền cảm hứng cho người khác.)

Bảng biến thể từ "passionate"

1 passion
Phiên âm: /ˈpæʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Niềm đam mê; cảm xúc mãnh liệt Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự say mê hoặc cảm xúc mạnh

Ví dụ:

Teaching is her passion

Dạy học là niềm đam mê của cô ấy

2 passionate
Phiên âm: /ˈpæʃənət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đầy đam mê Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người/cách thể hiện

Ví dụ:

He is passionate about music

Anh ấy đam mê âm nhạc

3 passionately
Phiên âm: /ˈpæʃənətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đầy đam mê Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói/hành động

Ví dụ:

She spoke passionately about education

Cô ấy nói đầy đam mê về giáo dục

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!