Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

parrot là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ parrot trong tiếng Anh

parrot /ˈpærət/
- adjective : con vẹt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

parrot: Vẹt

Parrot là danh từ chỉ loài chim màu sắc sặc sỡ, có khả năng bắt chước tiếng người.

  • The parrot greeted visitors with “Hello!”. (Con vẹt chào khách bằng câu “Hello!”.)
  • Parrots live in tropical regions. (Vẹt sống ở vùng nhiệt đới.)
  • She taught her parrot to sing. (Cô ấy dạy con vẹt của mình hát.)

Bảng biến thể từ "parrot"

1 parrot
Phiên âm: /ˈpærət/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con vẹt Ngữ cảnh: Dùng chỉ loài chim biết bắt chước tiếng

Ví dụ:

The parrot can imitate sounds

Con vẹt có thể bắt chước âm thanh

2 parrot
Phiên âm: /ˈpærət/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhại lại, lặp lại máy móc Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He just parrots what others say

Anh ta chỉ nhại lại lời người khác

3 parroting
Phiên âm: /ˈpærətɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang nhại lại Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Parroting ideas shows no creativity

Nhại lại ý tưởng cho thấy thiếu sáng tạo

4 parrot-like
Phiên âm: /ˈpærət laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống vẹt Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách nói

Ví dụ:

Parrot-like repetition is boring

Sự lặp lại như vẹt rất nhàm chán

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!