Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

paragraph là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ paragraph trong tiếng Anh

paragraph /ˈpærəɡræf/
- noun : Đoạn văn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

paragraph: Đoạn văn

Paragraph là danh từ chỉ một đơn vị của văn bản gồm nhiều câu liên quan với nhau.

  • Please write a short paragraph about your hobbies. (Hãy viết một đoạn văn ngắn về sở thích của bạn.)
  • This paragraph introduces the main idea. (Đoạn văn này giới thiệu ý chính.)
  • Each paragraph should have a clear topic sentence. (Mỗi đoạn văn nên có câu chủ đề rõ ràng.)

Bảng biến thể từ "paragraph"

1 paragraph
Phiên âm: /ˈpærəɡrɑːf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đoạn văn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một đoạn trong bài viết

Ví dụ:

Each paragraph has a main idea

Mỗi đoạn văn có một ý chính

2 paragraph
Phiên âm: /ˈpærəɡrɑːf/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chia đoạn Ngữ cảnh: Dùng khi sắp xếp văn bản

Ví dụ:

The essay is well paragraphed

Bài luận được chia đoạn hợp lý

3 paragraphing
Phiên âm: /ˈpærəɡrɑːfɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc chia đoạn Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ năng viết

Ví dụ:

Good paragraphing improves clarity

Chia đoạn tốt giúp bài viết rõ ràng hơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!