Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

parachuting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ parachuting trong tiếng Anh

parachuting /ˈpærəʃuːtɪŋ/
- Danh từ / V-ing : Môn nhảy dù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "parachuting"

1 parachute
Phiên âm: /ˈpærəʃuːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dù (nhảy dù) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thiết bị nhảy dù

Ví dụ:

He packed his parachute carefully

Anh ấy gấp dù rất cẩn thận

2 parachute
Phiên âm: /ˈpærəʃuːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhảy dù; thả dù Ngữ cảnh: Dùng khi rơi/chuyển bằng dù

Ví dụ:

Supplies were parachuted into the area

Hàng tiếp tế được thả dù xuống khu vực

3 parachuting
Phiên âm: /ˈpærəʃuːtɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Môn nhảy dù Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động thể thao

Ví dụ:

Parachuting is exciting but risky

Nhảy dù thú vị nhưng nguy hiểm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!