| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
panic
|
Phiên âm: /ˈpænɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hoảng loạn | Ngữ cảnh: Dùng khi có nỗi sợ đột ngột |
Ví dụ: Panic spread through the crowd
Sự hoảng loạn lan ra trong đám đông |
Sự hoảng loạn lan ra trong đám đông |
| 2 |
2
panic
|
Phiên âm: /ˈpænɪk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hoảng loạn | Ngữ cảnh: Dùng khi mất bình tĩnh |
Ví dụ: Don’t panic in emergencies
Đừng hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp |
Đừng hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp |
| 3 |
3
panicked
|
Phiên âm: /ˈpænɪkt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã hoảng loạn | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: She panicked when she heard the news
Cô ấy hoảng loạn khi nghe tin |
Cô ấy hoảng loạn khi nghe tin |
| 4 |
4
panicking
|
Phiên âm: /ˈpænɪkɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang hoảng loạn | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: He was panicking inside
Anh ấy đang hoảng loạn trong lòng |
Anh ấy đang hoảng loạn trong lòng |
| 5 |
5
panicky
|
Phiên âm: /ˈpænɪki/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hoảng hốt | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: She felt panicky before the exam
Cô ấy cảm thấy hoảng hốt trước kỳ thi |
Cô ấy cảm thấy hoảng hốt trước kỳ thi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||