Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

panel discussion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ panel discussion trong tiếng Anh

panel discussion /ˈpænəl dɪˈskʌʃn/
- Cụm danh từ : Buổi tọa đàm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "panel discussion"

1 panel
Phiên âm: /ˈpænəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ban, hội đồng; tấm (vật liệu); bảng điều khiển Ngữ cảnh: Nhóm người thảo luận/đánh giá; miếng gỗ/kim loại; bảng điều khiển máy

Ví dụ:

The panel discussed the findings

Ban chuyên gia đã thảo luận các phát hiện

2 panel
Phiên âm: /ˈpænəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ốp tấm, ghép tấm Ngữ cảnh: Trang trí/che phủ bằng các tấm vật liệu

Ví dụ:

The walls were paneled with oak

Tường được ốp bằng gỗ sồi

3 panelist
Phiên âm: /ˈpænəlɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thành viên ban tọa đàm Ngữ cảnh: Người ngồi nói chuyện/đánh giá trên sân khấu

Ví dụ:

She was invited as a panelist

Cô ấy được mời làm thành viên tọa đàm

4 panel discussion
Phiên âm: /ˈpænəl dɪˈskʌʃn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Buổi tọa đàm Ngữ cảnh: Sự kiện nhiều diễn giả thảo luận

Ví dụ:

The panel discussion drew a large audience

Buổi tọa đàm thu hút đông khán giả

5 control panel
Phiên âm: /kənˈtroʊl ˈpænəl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Bảng điều khiển Ngữ cảnh: Cụm nút/hiển thị điều khiển thiết bị

Ví dụ:

Press the start button on the control panel

Nhấn nút bắt đầu trên bảng điều khiển

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!