Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

palmful là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ palmful trong tiếng Anh

palmful /ˈpɑːmfʊl/
- Danh từ : Một nắm tay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "palmful"

1 palm
Phiên âm: /pɑːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lòng bàn tay; cây cọ Ngữ cảnh: Dùng cho bộ phận cơ thể hoặc loài cây

Ví dụ:

He held the coin in his palm

Anh ấy giữ đồng xu trong lòng bàn tay

2 palm
Phiên âm: /pɑːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giấu trong tay Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa bóng

Ví dụ:

He palmed the card quickly

Anh ta nhanh chóng giấu lá bài trong tay

3 palmful
Phiên âm: /ˈpɑːmfʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Một nắm tay Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng nhỏ

Ví dụ:

She took a palmful of rice

Cô ấy lấy một nắm gạo

4 palm tree
Phiên âm: /pɑːm triː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cây cọ Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý

Ví dụ:

Palm trees grow in tropical areas

Cây cọ mọc ở vùng nhiệt đới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!