| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
palm
|
Phiên âm: /pɑːm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lòng bàn tay; cây cọ | Ngữ cảnh: Dùng cho bộ phận cơ thể hoặc loài cây |
Ví dụ: He held the coin in his palm
Anh ấy giữ đồng xu trong lòng bàn tay |
Anh ấy giữ đồng xu trong lòng bàn tay |
| 2 |
2
palm
|
Phiên âm: /pɑːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giấu trong tay | Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa bóng |
Ví dụ: He palmed the card quickly
Anh ta nhanh chóng giấu lá bài trong tay |
Anh ta nhanh chóng giấu lá bài trong tay |
| 3 |
3
palmful
|
Phiên âm: /ˈpɑːmfʊl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Một nắm tay | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng nhỏ |
Ví dụ: She took a palmful of rice
Cô ấy lấy một nắm gạo |
Cô ấy lấy một nắm gạo |
| 4 |
4
palm tree
|
Phiên âm: /pɑːm triː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cây cọ | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý |
Ví dụ: Palm trees grow in tropical areas
Cây cọ mọc ở vùng nhiệt đới |
Cây cọ mọc ở vùng nhiệt đới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||