Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

palm là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ palm trong tiếng Anh

palm /pɑːm/
- adverb : lòng bàn tay

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

palm: Cây cọ; lòng bàn tay

Palm là danh từ chỉ loại cây nhiệt đới có lá lớn; hoặc phần bên trong bàn tay.

  • The island is full of palm trees. (Hòn đảo đầy cây cọ.)
  • She held the coin in her palm. (Cô ấy cầm đồng xu trong lòng bàn tay.)
  • Palm oil is used in cooking. (Dầu cọ được dùng trong nấu ăn.)

Bảng biến thể từ "palm"

1 palm
Phiên âm: /pɑːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lòng bàn tay; cây cọ Ngữ cảnh: Dùng cho bộ phận cơ thể hoặc loài cây

Ví dụ:

He held the coin in his palm

Anh ấy giữ đồng xu trong lòng bàn tay

2 palm
Phiên âm: /pɑːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giấu trong tay Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa bóng

Ví dụ:

He palmed the card quickly

Anh ta nhanh chóng giấu lá bài trong tay

3 palmful
Phiên âm: /ˈpɑːmfʊl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Một nắm tay Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng nhỏ

Ví dụ:

She took a palmful of rice

Cô ấy lấy một nắm gạo

4 palm tree
Phiên âm: /pɑːm triː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cây cọ Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý

Ví dụ:

Palm trees grow in tropical areas

Cây cọ mọc ở vùng nhiệt đới

Danh sách câu ví dụ:

A date palm grows well in hot climates.

Cây chà là phát triển tốt ở vùng khí hậu nóng.

Ôn tập Lưu sổ

A coconut palm stood beside the beach.

Một cây dừa đứng bên bãi biển.

Ôn tập Lưu sổ

Palm leaves, fronds, and groves are common in tropical regions.

Lá cọ, tàu lá cọ và rừng cọ thường thấy ở các vùng nhiệt đới.

Ôn tập Lưu sổ

He held the bird gently in the palm of his hand.

Anh ấy nhẹ nhàng giữ con chim trong lòng bàn tay.

Ôn tập Lưu sổ

His palms were sweaty before the interview.

Lòng bàn tay anh ấy đổ mồ hôi trước buổi phỏng vấn.

Ôn tập Lưu sổ

He rubbed his palms against his jeans.

Anh ấy chà lòng bàn tay vào quần jean.

Ôn tập Lưu sổ

He showed me the coins in his palm.

Anh ấy cho tôi xem những đồng xu trong lòng bàn tay.

Ôn tập Lưu sổ

He spread his palms in a gesture of openness.

Anh ấy xòe hai lòng bàn tay như một cử chỉ cởi mở.

Ôn tập Lưu sổ

He took her hand between his palms and squeezed it.

Anh ấy đặt tay cô ấy giữa hai lòng bàn tay mình và siết nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

His right palm was resting against my neck.

Lòng bàn tay phải của anh ấy đang áp vào cổ tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She held out her hand to me, palm up.

Cô ấy đưa tay về phía tôi, lòng bàn tay ngửa lên.

Ôn tập Lưu sổ